問題2 – ポイント理解 – 11ばん Hiểu ý chính – Câu 11

Mã quảng cáo 1

1 カラオケ

2 しゅくだい

3 アルバイト

4 しょくじ

☞ Script + Đáp Án

(おとこ)(ひと)(おんな)(ひと)(はな)しています。(おとこ)(ひと)には、このあと(なに)をしますか。

--------------------------------------

Ⓜ:きのうは(たの)しかったですね。

Ⓕ:そうですね。田中(たなか)さんもパーティーの(あと)、カラオケに()きましたか。

Ⓜ:いえ、わたしは()きませんでした。

Ⓕ:そうですか。今日(きょう)宿題(しゅくだい)をしますか。

Ⓜ:いえ、今日(きょう)はこれからデパートでアルバイトです。

Ⓕ:(たの)しいですね。じゃあ、()べに()時間(じかん)はないですか。

Ⓜ:いや、大丈夫(だいじょうぶ)ですよ。()きましょう。

--------------------------------------

(おとこ)(ひと)には、このあと(なに)をしますか。

Đáp Án: 4

☞ Script + Dịch

(おとこ)(ひと)(おんな)(ひと)(はな)しています。(おとこ)(ひと)には、このあと(なに)をしますか。

Người đàn ông và người phụ nữ đang nói chuyện. Người đàn ông sau đó làm gì?

--------------------------------------

Ⓜ:きのうは(たの)しかったですね。

        Ngày hôm qua vui nhỉ.

Ⓕ:そうですね。田中(たなか)さんもパーティーの(あと)、カラオケに()きましたか。

        Đúng rồi nhỉ. Sau bữa tiệc anh Tanaka cũng đã đi hát Karaoke phải không?

Ⓜ:いえ、わたしは()きませんでした。

        Không, tôi không đi.

Ⓕ:そうですか。今日(きょう)宿題(しゅくだい)をしますか。

        Thế à. Ngày hôm nay cũng làm bài tập à?

Ⓜ:いえ、今日(きょう)はこれからデパートでアルバイトです。

        Không, ngày hôm nay thì từ giờ tôi làm thêm ở trung tâm thương mại.

Ⓕ:(たの)しいですね。じゃあ、()べに()時間(じかん)はないですか。

        Vui nhỉ. Thế thì, không có thời gian đi ăn phải không?

Ⓜ:いや、大丈夫(だいじょうぶ)ですよ。()きましょう。

        Không, không sao cả đâu. Đi thôi nào.

--------------------------------------

(おとこ)(ひと)には、このあと(なに)をしますか。

Người đàn ông sau đó làm gì?

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict