Các bộ phận của cơ thể (体の部位)

Tổng hợp từ vựng về các bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật kèm phiên âm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp nâng cao vốn từ và phát âm chuẩn cho người học trong giao tiếp hàng ngày.
Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ
日本語 Romaji ベトナム語
頭 (あたま) Atama Đầu
鼻 (はな) Hana Mũi
歯 (は) Ha Răng
のど Nodo Họng
おなか Onaka Bụng
手 (て) Te Tay
指 (ゆび) Yubi Ngón tay
足 (あし) Ashi Chân
目 (め) Me Mắt
耳 (みみ) Mimi Tai
口 (くち) Kuchi Miệng
胸 (むね) Mune Ngực
腕 (うで) Ude Cánh tay
へそ Heso Rốn
爪 (つめ) Tsume Móng tay
ひざ Hiza Đầu gối

 

日本語 Romaji ベトナム語
首 (くび) Kubi Cổ
腰 (こし) Koshi Hông
お尻 (おしり) Oshiri Mông
足首 (あしくび) Ashikubi Cổ chân
踵 (かかと) Kakato Gót chân
肩 (かた) Kata Vai
背中 (せなか) Senaka Lưng
肘 (ひじ) Hiji Khuỷu tay
手首 (てくび) Tekubi Cổ tay
脹脛 (ふくらはぎ) Fukurahagi Bắp chân

 

 

日本語 Romaji ベトナム語
髪 (かみ) Kami Tóc
額 (ひたい) Hitai Trán
頬 (ほお) Hoo
顎 (あご) Ago Cằm
頭 (あたま) Atama Đầu
眉(まゆ) Mayu Lông mày
睫毛 (まつげ) Matsuge Lông mi
舌 (した) Shita Lưỡi