かたち… katachi.. hình dạng
カーブ….kaabu …. cong, uốn lượn
ぎざぎざ…. gizagiza …. zích zắc
ひしがた ….hishigata ….hình thoi
ちょうほうけい…. chouhoukei …. hình chữ nhật
せいほうけい…. seihoukei …. hình vuông
だえんけい…. daenkei ….hình elip
えんけい(まるいかたち)…. marukatachi ….hình tròn
やじるし…. yajirushi ….mũi tên
らせんじょう…. rasenjou …. dạng xoắn
さんかっけい…. sankakkei ….hình tam giác
しかくい…. shikakui.… tứ giác
ろっかくけい…. rokkakukei …. hình lục giác
たかくけい …. takakukei …. hình đa giác
ぐるぐるまわる …. gurugurumawaru…. xoay vòng vòng
ほそながい ….hosonagai ….dạng thon dài
ちょっかく ….chokkaku…. góc vuông
こうさする…. kousasuru …. cắt nhau, giao nhau
かさなる….kasanaru ….chồng lên nhau
さゆうたいしょう…. sayuutaishou ….đối xứng trái phải
じょうげたいしょう …. jougetaishou …. đối xứng trên dưới