Từ tượng hình:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| ざらざら | Zarazara | (cảm giác) ram ráp |
| べたべた | Betabeta | (cảm giác) bên bết, dính |
| つるつる | Tsurutsuru | (cảm giác) trơn, nhầy, tuồn tuột |
| もくもく | Mokumoku | (khói bốc) ngùn ngụt |
| ばらばら | Barabara | (tình trạng) văng tung tóe, rơi lung tung |
| めちゃくちゃ | Mechakucha | Lung tung, lộn xộn |
| ごちゃくちゃ | Gochakucha | Lộn xộn, bừa bộn |
| でこぼこ | Dekoboko | (trạng thái không bằng phẳng) lồi lõm |
| くしゃくしゃ | Kushakusha | Nhăn nhúm, nhàu nát |
| びしょびしょ | Bishobisho | Ướt sũng |
| こちこち | Kochikochi | (Trạng thái bị đông lại) đông cứng |
| (cách suy nghĩ) không linh hoạt | ||
| かさかさ | Kasakasa | Khô cằn, nứt nẻ |
| さっぱり | Sappari | (mùi vị) nhạt |
| (cảm giác) thoải mái | ||
| こってり | Kotteri | (mùi vị) đậm đà |
| ぴりっと | Piritto | (cảm giác) cay xè |
| (thái độ) chắc chắn, kiên định | ||
| ねばねば | Nebaneba | (trạng thái) dính chặt |
| じめじめ | Jimejime | (trạng thái) bị ẩm ướt |
| むんむん | Munmun | (tâm trạng) không thoải mái |
| ごつごつ | Gotsugotsu | (hình dạng) thô, cứng |
| ふわふわ | Fuwafuwa | (hình dạng) mềm, nhẹ |
| Trôi lơ lửng, bồng bềnh | ||
| ぐにゃぐにゃ | Gunyagunya | (hình dạng) mềm nhũn, bị uốn cong |
| うんと | Unto | (số lượng) lớn, nhiều, phong phú |
| たっぷり | Tappuri | (thời gian, số lượng) đủ |
| ぎっちり | Gicchiri | Đầy ắp |
| がらがら | Garagara | (tình trạng) trống trải, vắng vẻ |
| ぴったり | Pittari | Vừa vặn, khít khao |

Từ tượng thanh:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| がたがた | Gatagata | |
| · (~鳴る) | · (~naru) | (tiếng kêu) ken két, lạch cạch |
| · (~震える) | · (~furueru) | Run lập cập |
| ぐらぐら | Guragura | Lắc lư, lung lay (sự rung mạnh) |
| ゆらゆら | Yurayura | Lắc lư, đung đưa (sự rung nhẹ) |
| ちょろちょろ | Chorochoro | |
| · (~流れる) | · (~nagareru) | (nước chảy) rò rỉ |
| (~出る) | (~deru) | |
| · (~する) | · (~suru) | (chạy) lăng xăng, loăng quăng |
| (~動く) | (~ugoku) | |
| たらたら | Taratara | |
| (~流れる) | (~nagareru) | Long tong, tí tách |
| (~たれる) | (~tareru) | |
| ぽきぽき | Pokipoki | |
| (~折る) | (~oru) | (âm thanh bị bẻ gãy) răng rắc, lắc rắc |
| (~鳴らす) | (~narasu) | |
| ざあざあ | Zaazaa | |
| (~降る) | (~furu) | (tiếng mưa) ào ào, lộp bộp |
| (~流れる) | (~nagareru) | |
| ごろごろ | Gorogoro | |
| · (~する) | · (~suru) | Lăn long lóc |
| · (~鳴る) | · (~naru) | (tiếng sấm) ầm ầm, (tiếng kêu) gừ gừ |
| ピューピュー | Pyu-pyu- | (gió thổi) vù vù |
| (~吹く) | (~fuku) | |
| ワンワン | Wanwan | (chó sủa) gâu gâu |
| (~ほえる) | (~hoeru) | |
| カーカー | Ka-ka- | (quạ kêu) quạc quạc |
| (~鳴く) | (~naku) | |
| ニャーニャー | Nya-nya- | (mèo kêu) meo meo |
| (~鳴く) | (~naku) | |
| げらげら | Geragera | (cười) khúc khích |
| (~笑う) | (~warau) | |
| しくしく | Shikushiku | (khóc) thút thít |
| (~鳴く) | (~naku) | |
| ぐうぐう | Guuguu | (ngủ) khò khò |
| (~寝る) | (~neru) | |
| すらすら | Surasura | (đọc) trôi chảy |
| (~読む) | (~yomu) |