Từ vựng tiếng Nhật về đồ dùng trong phòng ngủ và góc làm việc quen thuộc, kèm phiên âm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ ghi nhớ và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp hàng ngày.
Mã quảng cáo 1
日本語
Romaji
ベトナム語
寝室 (しんしつ)
Shinshitsu
Phòng ngủ
ベッド
Beddo
Giường
二段ベッド (にだんベッド)
Nidan beddo
Giường hai tầng
毛布 (もうふ)
Moufu
Chăn
枕 (まくら)
Makura
Gối
シーツ
Shi-tsu
Ga trải giường
ソファ
Sofa
Ghế sofa
クッション
Kusshon
Gối đệm ghế
たんす
Tansu
Tủ
引き出し (ひきだし)
Hikidashi
Ngăn kéo
机 (つくえ)
Tsukue
Bàn
ドレッサー
Doressa-
Bàn trang điểm
コンピュータ
Kompyu-ta
Máy tính để bàn
パソコン
Pasokon
Máy tính cá nhân
本 (ほん)
Hon
Sách
本棚 (ほんだな)
Hondana
Giá sách
デスクランプ
Desuku ranpu
Đèn để bàn
鏡 (かがみ)
Kagami
Gương
カーテン
Ka-ten
Rèm cửa
灰皿 (はいざら)
Haizara
Gạt tàn thuốc
カレンダー
Karenda-
Lịch
目覚まし時計 (めざましどけい)
Mezamashi dokei
Đồng hồ báo thức
花瓶 (かびん)
Kabin
Bình hoa
収納箱 (しゅうのうばこ)
Shuunoubako
Rương
スイッチ
Suicchi
Công tắc
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo