| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 寝室 (しんしつ) | Shinshitsu | Phòng ngủ |
| ベッド | Beddo | Giường |
| 二段ベッド (にだんベッド) | Nidan beddo | Giường hai tầng |
| 毛布 (もうふ) | Moufu | Chăn |
| 枕 (まくら) | Makura | Gối |
| シーツ | Shi-tsu | Ga trải giường |
| ソファ | Sofa | Ghế sofa |
| クッション | Kusshon | Gối đệm ghế |
| たんす | Tansu | Tủ |
| 引き出し (ひきだし) | Hikidashi | Ngăn kéo |

| 机 (つくえ) | Tsukue | Bàn |
| ドレッサー | Doressa- | Bàn trang điểm |
| コンピュータ | Kompyu-ta | Máy tính để bàn |
| パソコン | Pasokon | Máy tính cá nhân |
| 本 (ほん) | Hon | Sách |
| 本棚 (ほんだな) | Hondana | Giá sách |
| デスクランプ | Desuku ranpu | Đèn để bàn |
| 鏡 (かがみ) | Kagami | Gương |
| カーテン | Ka-ten | Rèm cửa |
| 灰皿 (はいざら) | Haizara | Gạt tàn thuốc |
| カレンダー | Karenda- | Lịch |
| 目覚まし時計 (めざましどけい) | Mezamashi dokei | Đồng hồ báo thức |
| 花瓶 (かびん) | Kabin | Bình hoa |
| 収納箱 (しゅうのうばこ) | Shuunoubako | Rương |
| スイッチ | Suicchi | Công tắc |
