Từ vựng Rau và Nấm

Học tiếng Nhật về rau củ và nấm giúp bạn mở rộng vốn từ vựng thiết yếu, từ các loại rau phổ biến đến đa dạng nấm đặc trưng, hỗ trợ giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác trong cuộc sống hàng ngày.
Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ

Tiếng Nhật Rau và Nấm

Rau cải Nhật ホウレン草 hourensou
Rau muống 空心菜 kuushinsai
Rau cải chíp 青梗菜 Chingensai
Rau cần 水菜 Mizuna 
Rau cải thảo 白菜 Hakusai
Rau cải bắp キャベツ Kyabetsu
Rau xà lách レタス Retasu
Nấm thông 松茸 Matsutake
Nấm kim châm えのき Enoki
Nấm đùi gà えりんぎ Eringi
Mộc nhĩ 木耳 Kikurage
Nấm hương 椎茸 Shiitake