Từ vựng Rau và NấmHọc tiếng Nhật về rau củ và nấm giúp bạn mở rộng vốn từ vựng thiết yếu, từ các loại rau phổ biến đến đa dạng nấm đặc trưng, hỗ trợ giao tiếp tự nhiên và chuẩn xác trong cuộc sống hàng ngày. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ Mã quảng cáo 1⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này.Tiếng Nhật Rau và NấmRau cải Nhật ホウレン草 hourensouRau muống 空心菜 kuushinsaiRau cải chíp 青梗菜 ChingensaiRau cần 水菜 Mizuna Rau cải thảo 白菜 HakusaiRau cải bắp キャベツ KyabetsuRau xà lách レタス RetasuNấm thông 松茸 MatsutakeNấm kim châm えのき EnokiNấm đùi gà えりんぎ EringiMộc nhĩ 木耳 KikurageNấm hương 椎茸 Shiitake Mã quảng cáo 2