| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 学校 (がっこう) | Gakkou | Trường học |
| 幼稚園 (ようちえん) | Youchien | Trường mẫu giáo |
| 小学校 (しょうがっこう) | Shougakkou | Trường tiểu học |
| 中学校 (ちゅうがっこう) | Chuugakkou | Trường trung học |
| 高校 (こうこう) | Koukou | Trường phổ thông |
| 大学 (だいがく) | Daigaku | Đại học |
| 大学院 (だいがくいん) | Daigakuin | Viện đại học |
| 公立学校 (こうりつがっこう) | Kouritsugakkou | Trường công |
| 私立学校 (しつがっこう) | Shiritsugakkou | Trường tư |
Các chức danh:
| ベトナム語 | Romaji | ベトナム語 |
| 校長 (こうちょう) | Kouchou | Hiệu trưởng |
| 教頭 (きょうとう) | Kyoutou | Hiệu phó |
| 先生 (せんせい) | Sensei | Giáo viên |
| 学生 (がくせい) | Gakusei | Học sinh/ sinh viên |
| 留学生 (りゅうがくせい) | Ryuugakusei | Du học sinh |
| 同期生 (どうきせい) | Doukisei | Bạn cùng khóa |
| クラスメート | Kurasu me-to |
Bạn cùng lớp |

Các địa điểm trong trường học:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 教室 (きょうしつ) | Kyoushitsu | Phòng học |
| 事務室 (じむしつ) | Jimushitsu | Văn phòng |
| 体育館 (たいいくかん) | Taiikukan | Nhà tập thể dục |
| 図書館 (としょかん) | Toshokan | Thư viện |
| 実験室 (じっけんしつ) | Jikkenshitsu | Phòng thí nghiệm |
| 校長室 (こうちょうしつ) | Kouchoushitsu | Phòng hiệu trưởng |
| 食堂 (しょくどう) | Shokudou | Nhà ăn |
| 寮 (りょう) | Ryou | Ký túc xá |
Các môn học:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 数学 (すうがく) | Suugaku | Toán học |
| ぶんがく (ぶんがく) | Bungaku | Văn học |
| 工学 (こうがく) | Kougaku | Công nghệ |
| 生物学 (せいぶつがく) | Seibutsugaku | Sinh học |
| 化学 (かがく) | Kagaku | Hóa học |
| 物理 (ぶつり) | Butsuri | Vật lý |
| 地理 (ちり) | Chiri | Địa lý |
| 歴史 (れきし) | Rekishi | Lịch sử |
| 音楽 (おんがく) | Ongaku | Âm nhạc |
| 美術 (びじゅつ) | Bijutsu | Mỹ thuật |
| 体育 (たいいく) | Taiiku | Thể dục |
| 専攻 (せんこう) | Senkou | Chuyên ngành |
| 経済 (けいざい) | Keizai | Kinh tế |
| 会計学 (かいけいがく) | Kaikeigaku | Kế toán |
| 哲学 (てつがく) | Tetsugaku | Triết học |
| 法学 (ほうがく) | Hougaku | Luật |
| 建築学 (けんちくがく) | Kenchikugaku | Kiến trúc |
| 医学 (いがく) | Igaku | Y học |
Các đồ dùng học tập:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 教科書 (きょうかしょ) | Kyoukasho | Sách giáo khoa |
| 参考書 (さんこうしょ) | Sankousho | Sách tham khảo |
| ノート | No-to | Vở |
| 辞書 (じしょ) | Jisho | Từ điển |
| 計算機 (けいさんき) | Keisanki | Máy tính bỏ túi |
| ペン | Pen | Bút bi |
| 鉛筆 (えんぴつ) | Empitsu | Bút chì |
| マーカー | Ma-ka- | Bút dạ |
| 消しゴム (けしゴム) | Keshigomu | Cục tẩy |
| 物差し (ものさし) | Monosashi | Thước kẻ |
| 定規 (じょうぎ) | jougi | |
| チョーク | Cho-ku | Phấn |
| 黒板 (こくばん) | Kokuban | Bảng đen |
| ホワイトボード | Howaitobo-do | Bảng trắng |
| 机 (つくえ) | Tsukue | Bàn học |
| いす | Isu | Ghế |

Các từ vựng khác:
| 日本語 | Romaji | ベトナム語 |
| 試験 (しけん) | Shiken | Thi cử |
| 中間試験 (ちゅうかんしけん) | Chuukanshiken | Thi giữa kỳ |
| 始末試験 (しまつしけん) | Kimatsushiken | Thi cuối kỳ |
| テスト | Tesuto | Kiểm tra |
| 受験 (じゅけん) | Juken | Dự thi |
| 授業 (じゅぎょう) | Jugyou | Tiết học, bài giảng |
| 宿題 (しゅくだい) | Shukudai | Bài tập |
| 質問 (しつもん) | Shitsumon | Câu hỏi |
| 練習問題 (れんしゅうもんだい) | Renshuumondai | Câu hỏi luyện tập |
