Tổng hợp các từ vựng miêu tả cảm xúc trong tiếng Nhật kèm Romaji và nghĩa tiếng Việt giúp bạn dễ dàng nhận biết, phân biệt và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.
Mã quảng cáo 1
日本語
Romaji
ベトナム語
嬉しい (うれしい)
Ureshii
Vui, mừng
楽しい (たのしい)
Tanoshii
Vui vẻ
寂しい (さびしい)
Sabishii
Buồn, cô đơn
悲しい (かなしい)
Kanashii
Buồn, đau thương
面白い (おもしろい)
Omoshiroi
Thú vị
うらやましい
Urayamashii
Đáng ghen tị
恥ずかしい (はずかしい)
Hazukashii
Xấu hổ
懐かしい (なつかしい)
Natsukashii
Nhớ nhung, thương nhớ
好き (すき)
Suki
Thích
嫌い (きらい)
Kirai
Ghét
びっくりします
Bikkurishimasu
Ngạc nhiên, giật mình
がっかりします
Gakkarishimasu
Thất vọng
うっとりします
Uttorishimasu
Mải mê, bị hút vào
怒ります (おこります)
Okorimasu
Tức giận
いらいらします
Irairashimasu
Nóng ruột, thiếu kiên nhẫn
どきどきします
Dokidokishimasu
Hồi hộp
はらはらします
Haraharashimasu
Sợ, run
わくわくします
Wakuwakushimasu
Ngóng đợi, nóng lòng
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo