Bác Hà: Bác thấy cháu nói tiếng Việt càng ngày càng giỏi
Takeo: Không, vẫn còn kém lắm bác ơi.
Bác Hà: Cháu khiêm tốn quá. Một tuần cháu học mấy ngày?
Takeo: Dạ, năm ngày. Mỗi ngày bốn tiếng.
Buổi sang từ 8 giờ đến 10 giờ, buổi chiều từ 2 giờ đến 4 giờ.
Bác Hà: Vất vả quá nhỉ! Cháu cố gắng lên nhé!
Takeo: Vâng, cảm ơn bác. À, bác ơi, bây giờ là mấy giờ?
Bác Hà: 8 giờ kém mười lăm.
Takeo: Thôi chết, đến giờ cháu phải đi học đây.
ハー: 君は日増しにベトナム語が上手になるわね
たけお: いいえ、まだまだです。
ハー: まあ謙遜して! 週に何日勉強しているの?
たけお: 5日です。日に4時間で、
午前は8時から10時まで、午後は2時から4時までです。
ハー: 大変だわねえ、頑張ってね
たけお: ありがとうございます。ああ、あばさん、いま何時ですか?
ハー: 8時15分前だよ
たけお: しまった!もう学校に行かなくちゃいけない時間だ。