Bài 02 – あなたは留学生ですか – Bạn là du học sinh à?

123456

 

 

Mai:Anh có phải là lưu học sinh không?

Takeo:Vâng, tôi là lưu học sinh.

Thế chị có phải là sinh viên không?

Mai: Không, tôi không phải là sinh viên.

Tôi là nhân viên văn phòng.

Takeo: Thế à? Bây giờ chị đi đâu?

Mai: Tôi về nhà. Còn anh?

Takeo: Tôi đi thư viện. Chào chị. Tôi đi nhé.

Mai: Vâng, chào anh.

 

マイ: あなたは留学生ですか

たけお: はい、私は留学生です。

で、あなたは学生ですか

マイ: いいえ、私は学生ではありません

事務職員です

たけお: そうですか。これからどちらへ?

マイ: 家に帰ります。あなたは?

たけお: 私は図書館へ行きます。さようなら。失礼しますね。

マイ: はい、さようなら

 

慣用表現

A có phải là B không? AB(名詞)ですか

A không phải là B. AB(名詞)ではありません

Thế à? そうですか

 

単語:

Phải: 正しい

Lưu học sinh: 留学生

Không: ~ない。~ですか:いいえ

Vâng: はい

Thế それで、それでは:そのような

Sinh viên: 大学生

Nhân viên văn phòng: 事務職員

Bây giờ: いま

Đi: 行く

Đâu: どこ

Về: 帰る

Nhà: 家

Thư viện: 図書館

Nhé:(~します、~してください、~しましょう)ね

 

1.    人称代名詞

ベトナム語には人を指す代名詞が数多くあり、それらは相手との関係(親族関係の有無、性別、年齢、地位の上下関係、親疎の度合いなど)や場面によって使い分けられます。親族名称が親族関係の有無に関係なく、またすべての人称で広く用いられるのがベトナム語の特徴です。初学者がまず覚えて置いたほうがよい者を挙げておきます。

 

 

単位

複数

1人称

Tôi

Chúng tôi/Chúng ta

2人称

Ông

Các ông

Các bà

Anh

Chị

Các anh

Các chị

Em

Các cô

Các em

3人称

Ông ấy

Bà ấy

Các ông ấy

Các bà ấy

Anh ấy

Chị ấy

Các anh ấy

Các chị ấy

Cô ấy

Em ấy

Các cô ấy

Các em ấy

 

1/. 1人称について

単位のtoiは男女を問わず用いられます。複数のchung toiは「利き手を含まない私たち」、chung taは「利き手を含む私たち」を表します。

2/. 2人称(単位)の使い分けは次の通りです。()内は親族名称としての意味。

          Ông:(祖父) 年配の男性に対して

          Bà:(祖母)年配の女性に対して 

          Anh: (兄)同年代の男性、若い男性に対して

          Chị: (姉)同年代の女性。若い女性に対して

          Cô:(父の妹) 父の妹の年代の女性、年下の女性、若い未婚の女性に対して

          Em: (弟、妹) 年下の男女に対して(親密感あり)

3/. 3人称について

上記2人称の後にayを付けたもののほかに、丁寧でないno (単数)、 chung no (複数)や中立的なhoなどがあります。

4/. Ông, bà, anh, chị, côなどの後に名前を付けると、「~さん、~君」のような敬称になります。

Anh Nam, ナムさん

Chị Lan ランさん

ポイント:

人を指す言葉は、相手との関係を考えて選択しよう

 

 

2.    [A là B] の否定文と疑問文

A la B」の否定文は、laの前にkhông phải (không 「~ない」、phải「正しい」)置きます。「はい」は「いいえ」の答えを求める疑問文のかたちはいくつかありますが、この課では[A có phải là B không?] ABですか?」を学びます。この疑問文に対する応答は肯定の場合はvâng「はい」、否定の場合は「khong」を用います。特に目上の人に対しては、vangkhongの前に、daを置いて、丁寧な受け答えにすることもあります。

1/. 否定文: A không phải là B.

2/.疑問文と反応文 A có phải là B không? – Vâng, …/Không, …

Chị có phải là người Việt không? あなたはベトナム人ですか

          Vâng, tôi là người Việt. はい、私はベトナム人です。

          Không, tôi không phải là người Việt. いいえ、私はベトナム人ではありません

Tôi là người Trung Quốc. 中国人です。

 

1/.

2/.

1)    Anh ấy là người Mỹ.

2)    Chị ấy là sinh viên.

3)    Ông Nam là bác sĩ.

3/

1)    Ông ấy là người Hàn Quốc.

2)    Bà ấy là bà Hà.

3)    Chị Thu là nhân viên công ty.

4/.

1) Chị ấy tên là gì?                   – (Minh)

2) Anh ấy là người nước nào?                            – (Người Pháp)

3) Anh uống gì?                        – (Trà)

4) Bây giờ chị đi đâu?                            –(Chợ)

5/.

1) Bà ấy có phải là người Nhật không?                            – (Vâng, …)

2) Ông Lê có phải là bác sĩ không?                     – (Không, …)

3) Cô ấy có phải là cô Mai không?                                    – (Không, …)

6/.

1)    Rất vui được gặp chị.

2)    Tôi đi thư viện. Còn anh?

3)    Các anh chị có phải là sinh viên không?

 

1.

1) Chào ông. Tôi tên là ( )

2) Chào bà.

3) Chào chị.

2.

1) Anh ấy không phải là người Mỹ.

2) Chị ấy không phải là sinh viên.

3) Ông Nam không phải là bác sĩ.

3.

1) Ông ấy có phải là người Hàn Quốc không?

2) Bà ấy có phải là bà Hà không?

3) Chị Thu có phải là nhân viên công ty không?

4.

1) Chị ấy tên là Minh.

2) Anh ấy là người Pháp.

3) Tôi uống trà.

4) Tôi đi chợ.

5.

1) Vâng, bà ấy là người Nhật.

2) Không, ông ấy không phải là bác sĩ.

3) Không, cô ấy không phải là cô Mai.

6.

1) Tôi cũng rất vui được gặp anh.

2) Tôi về nhà.

3) Không, chúng tôi là nhân viên công ty.

 

 

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict