Bài 08 – Tham khảo Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ 123456 色(いろ)・味(あじ) Màu và vị Màu sắc Từ vựng Nghĩa 白(しろ) Trắng 黒(くろ) Đen 赤(あか) Đỏ 青(あお) Xanh da trời 緑(みどり) Xanh lá cây 紫(むらさき) Tím 黄色(きいろ) Vàng 茶色(ちゃいろ) Nâu ピンク Hồng オレンジ Da cam グレー Xám ベージュ (Màu) be Vị Từ vựng Nghĩa 甘(あま)い ngọt 辛(から)い cay 苦(にが)い đắng 塩辛(しおから)い mặn 酸(す)っぱい chua 濃(こ)い đậm 薄(うす)い nhạt