Bài 09 – Tham khảo

音楽(おんがく)・スポーツ()・映画(えいが) Âm nhạc, thể thao, điện ảnh
音楽(おんがく) Âm nhạc
Từ vựng Nghĩa
ポップス nhạc pop
ロック nhạc rock
ジャズ nhạc jazz
ラテン nhạc Châu Mỹ Latin
クラシック nhạc cổ điển
民謡(みんよう) dân ca
演歌(えんか) enka (một thể loại ba₫lát của Nhật)
ミュージカル ca kịch
オペラ ô-pê-ra
映画(えいが) Điện ảnh
Từ vựng Nghĩa
SF phim khoa học viễn tưởng (SF: science fiction)
ホラー phim kinh dị
アニメ phim hoạt hình
ドキュメンタリー phim tài liệu
恋愛(れんあい) phim tình yêu
ミステリー phim ly kì, bí ẩn
文芸(ぶんげい) phim văn nghệ
戦争(せんそう) phim chiến tranh
アクション phim hành động
喜劇(きげき) phim hài
スポーツ() Thể thao
Từ vựng Nghĩa
ソフトボール soft-ball (một môn thể thao tựa như bóng chày)
サッカー bóng đá
ラグビー bóng bầu dục
バレーボール bóng chuyền
バスケットボール bóng rổ
テニス quần vợt
ボーリング bowling
スキー trượt tuyết
スケート trượt băng
野球(やきゅう) bóng chày
卓球(たっきゅう)/ピンポン bóng bàn
相撲(すもう) vật Sumo
柔道(じゅうどう) võ Judo
剣道(けんどう) đấu kiếm
水泳(すいえい) bơi lội

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict