Bài 29 – Luyện đọc

Mã quảng cáo 1

1.

(まど)が ()まって います。

2.

この 自動販売機(じどうはんばいき)は (こわ)れて います。

3.

電車(でんしゃ)に (かさ)を (わす)れて しまいました。


Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict