テストー文字・語彙 もんだい 2Bài luyện tiếp theo với các dạng câu hỏi từ vựng đa dạng, yêu cầu người học chọn nghĩa đúng và sử dụng từ phù hợp với ngữ cảnh. Phần này giúp kiểm tra độ ổn định và sự chính xác trong việc ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật. Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ Mã quảng cáo 1⚠️ Vui lòng bật JavaScript để xem nội dung trang này. 問01:きのう クラスで さくぶんを よみました。 Ngày hôm qua, tôi đã đọc bài luận văn ở trước lớp 1. 諸みました 2. 読みました 3. 続みました 4. 緒みました 問02:こんしゅうから じゅぎょうが はじまります。 Lớp học sẽ bắt đầu từ tuần này 1. 先週 2. 合週 3. 近週 4. 今週 問03:すみません、もう すこし まって ください。 Xin lỗi, hãy chờ thêm chút nữa 1. 少し 2. 小し 3. 木し 4. 水し 問04:たんじょうびに かっぷを もらいました。 Tôi đã nhận một cái cốc vào ngày sinh nhật 1. 刀ップ 2. 刀ッポ 3. カップ 4. カッポ 短期マスター テスト Kiểm Tra Từ vựng Mondai 1 Mondai 2 Mondai 3 Mondai 4 Ngữ pháp Mondai 1 Mondai 2 Mondai 3 Đọc hiểu Mondai 1 Mondai 2 Mondai 3 Mondai 4 Nghe hiểu Mondai 1 Mondai 2 Mondai 3 Mondai 4 Mã quảng cáo 2