~くらい~ – Khoảng chừng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~くらい~ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Số lượng/Thời điểm Số + くらい 3時間さんじかんくらい、1000えんくらい Khoảng/xấp xỉ
Danh từ N + くらい どもくらいの “Cỡ như N”, “tầm như N”
Động từ Vる/Vない/Vたい + くらい あるけないくらいつかれた Mức độ “đến mức …”
Tính từ Aい/Aな + くらい いたいいくらい、しずかなくらい Chỉ cường độ
Đại từ chỉ định これ/それ/あれ + くらい これくらいのおおきさ “Cỡ này/đến mức này”
Cấu trúc nhấn せめて/すくなくとも + かず + くらい せめて一回いっかいくらい Ít nhất/cũng khoảng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Xấp xỉ, khoảng chừng: chỉ số lượng/thời gian gần đúng (3時間さんじかんくらい = khoảng 3 tiếng).
  • Mức độ, cường độ: nêu ngưỡng “đến mức mà…” (きたいくらいうれしい = vui đến mức muốn khóc).
  • Tối thiểu/mức kỳ vọng: với せめて/すくなくとも, thể hiện “ít nhất cũng…”.
  • Sắc thái: くらい mang sắc thái tiêu chuẩn; ぐらい thiên về khẩu ngữ hơn (xem mục so sánh).

3. Ví dụ minh họa

  • ここからえきまであるいて20分にじゅっぷんくらいです。
    Từ đây đến ga đi bộ khoảng 20 phút.
  • せんえんくらいならえるよ。
    Nếu khoảng 1000 yên thì mua được đấy.
  • ねむくて、っていられないくらいだ。
    Buồn ngủ đến mức không đứng nổi.
  • これくらいのサイズで大丈夫だいじょうぶですか。
    Kích cỡ cỡ này ổn chứ?
  • かれおどろくらいしずかだった。
    Anh ấy yên lặng đến mức đáng ngạc nhiên.
  • せめて挨拶あいさつくらいはしてほしい。
    Ít nhất cũng muốn (bạn) chào hỏi.
  • この問題もんだいどもくらいでもける。
    Bài này đến trẻ con cũng giải được.
  • あめがやむまで、映画えいがでもくらい時間じかんはある。
    Cho đến khi mưa tạnh thì cũng có khoảng thời gian để xem phim.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: くらい đứng sau số lượng/thành phần được ước lượng, hoặc sau mệnh đề chỉ mức độ.
  • Nhấn mạnh tối thiểu: “~くらいは/くらいなら” dùng để kỳ vọng mức tối thiểu (“chí ít thì…”).
  • Kết hợp phủ định: “~くらいしか~ない” mang nghĩa “chỉ cỡ ~ mà thôi”.
  • Tự nhiên trong hội thoại; trong văn viết trang trọng có thể cân nhắc ほど khi nói về mức độ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
くらい khoảng; đến mức Chuẩn mực; dùng tốt cả mức độ và số lượng 3時間さんじかんくらい
ぐらい khoảng; đến mức Khẩu ngữ hơn くらい 三回さんかいぐらい
ほど đến mức; bằng Trang trọng hơn; đi với cấu trúc phủ định “Aほど~ない” 想像そうぞうしたほどむずかしくない
だけ chỉ; bấy nhiêu Giới hạn số lượng; không mang nghĩa “xấp xỉ” 一人ひとりだけ
ごろ khoảng (thời điểm) Chỉ gắn với mốc thời điểm; không dùng cho số lượng 3時さんじごろ

6. Ghi chú mở rộng

  • “これくらい/それくらい/あれくらい/どれくらい” là cụm rất thường gặp trong hỏi-đáp về mức độ/số lượng.
  • Trong diễn đạt so sánh tối thiểu: “これくらいはできるでしょ” nhấn vào mức thấp nhất kỳ vọng.
  • “Vるくらいなら~” là mẫu điều kiện mang nghĩa “nếu đến mức phải V thì thà ~ còn hơn” (mẫu riêng, nâng cao).

7. Biến thể & cụm cố định

  • どれ/どの + くらい: どれくらいちますか。
  • ~くらいなら~: くらいならやめたほうがいい。
  • ~くらいのN: 10分じゅっぷんくらいの休憩きゅうけい
  • ~くらいしか~ない: せんえんくらいしかっていない。
  • せめて/すくなくとも~くらい: せめて一度いちどくらい連絡れんらくして。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Ghép đôi ước lượng thừa: “3時さんじごろくらい” sai; chọn một: “3時さんじごろ” hoặc “3時さんじくらい”.
  • Dùng くらい cho so sánh phủ định “Aくらい~ない” không tự nhiên; dùng “Aほど~ない”.
  • Nhầm “chỉ” với “khoảng”: “三人さんにんだけ” (chỉ 3 người) khác “三人さんにんくらい” (khoảng 3 người).
  • Quên trợ từ nhấn: Khi muốn nhấn tối thiểu, cần “~くらい”: これくらいおぼえよう。

Thời gian / mức độ / phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict