1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu tạo với ~ぐらい~ | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số lượng/Thời điểm | Số + ぐらい | 二時間ぐらい、三回ぐらい | Ước lượng khẩu ngữ |
| Danh từ | N + ぐらい | 大人ぐらいの身長 | “Cỡ như N” |
| Động từ/Tính từ | V/A + ぐらい | 我慢できないぐらい暑い | Mức độ “đến mức …” |
| Đại từ chỉ định | これ/それ/あれ + ぐらい | これぐらいでいい? | Khẩu ngữ: “cỡ này được chứ?” |
| Câu hỏi | どれ/どの + ぐらい | どれぐらい時間がかかる? | Hỏi về mức độ/số lượng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ước lượng, xấp xỉ: dùng nhiều trong hội thoại thay cho くらい.
- Mức độ: diễn tả ngưỡng “đến mức mà…”, sắc thái tự nhiên, thân mật.
- Kết hợp phủ định: ~ぐらいしか~ない = “chỉ cỡ ~ mà thôi”.
- Về ý nghĩa, ぐらい ≈ くらい; khác chủ yếu ở mức độ khẩu ngữ.
3. Ví dụ minh họa
- ここから駅まで歩いて15分ぐらいだよ。
Từ đây đến ga đi bộ khoảng 15 phút đấy. - 三千円ぐらいで買えると思う。
Tôi nghĩ mua được với khoảng 3000 yên. - 泣いちゃうぐらいうれしかった。
Vui đến mức suýt khóc. - この箱、これぐらいの大きさにして。
Cái hộp này, làm kích thước cỡ này nhé. - どれぐらい待てばいい?
Chờ khoảng bao lâu thì được? - 今日は時間がなくて、挨拶ぐらいしかできなかった。
Hôm nay không có thời gian, chỉ làm được cỡ như chào hỏi thôi. - 冗談かと思うぐらい静かだ。
Yên lặng đến mức tưởng là đùa. - 週に二回ぐらい運動している。
Tôi tập thể dục khoảng 2 lần mỗi tuần.
4. Cách dùng & sắc thái
- Khẩu ngữ, thân mật hơn くらい, rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày.
- Đứng sau số lượng/mệnh đề để ước lượng hoặc chỉ mức độ; có thể thêm は để nhấn mạnh mức tối thiểu (~ぐらいは).
- Trong văn bản trang trọng, có thể ưu tiên くらい hoặc ほど tùy ngữ cảnh.
- Không kết hợp đôi với ごろ: tránh “3時ごろぐらい”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ぐらい | khoảng; đến mức | Khẩu ngữ, tự nhiên | 一時間ぐらい |
| くらい | khoảng; đến mức | Trung tính/chuẩn mực | 一時間くらい |
| ほど | đến mức | Trang trọng; dùng với “Aほど~ない” | 思うほど難しくない |
| だけ | chỉ; bấy nhiêu | Giới hạn, không ước lượng | 一人だけ |
| ごろ | khoảng (mốc thời điểm) | Chỉ dùng với thời điểm; không dùng cho số lượng | 六時ごろ |
6. Ghi chú mở rộng
- Hỏi đáp: どれぐらい/どのぐらい được dùng rộng rãi; どれくらい cũng đúng.
- Trong nhấn mạnh cảm xúc: “死ぬほど/死ぬぐらい” đều thấy, nhưng “死ぬほど” thường nghe tự nhiên hơn trong văn viết.
- Với danh từ chỉ người/vật, ぐらい có thể mang sắc thái giảm nhẹ/khinh suất tùy ngữ cảnh: “子どもぐらいならできるでしょ” (cẩn thận sắc thái).
7. Biến thể & cụm cố định
- どれぐらい・どのぐらい: どれぐらい時間がかかる?
- ~ぐらいなら~: 行かないぐらいなら連絡して。
- ~ぐらいのN: 5キロぐらいの荷物。
- ~ぐらいしか~ない: 500円ぐらいしかない。
- これぐらい/それぐらい/あれぐらい: 指示の口語形。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Kép ước lượng sai: “午後3時ごろぐらい” → chọn một.
- Dùng ぐらい trong so sánh phủ định “Aぐらい~ない” không chuẩn bằng “Aほど~ない”.
- Nhầm “chỉ” và “khoảng”: “三人ぐらい” (khoảng 3 người) ≠ “三人だけ” (chỉ 3 người).
- Quên trợ từ nhấn: “これぐらいは覚えましょう” khi muốn nhấn mức tối thiểu.