Dùng với mốc “điểm” chứ không phải “khoảng thời lượng”
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Chỉ thời điểm xấp xỉ: “vào khoảng …” (3時ごろ = khoảng 3 giờ).
Tính linh hoạt: có thể gắn に (vào), から (từ), まで (đến) để làm rõ quan hệ.
Phân biệt với ころ: ごろ thường gắn trực tiếp với mốc thời gian cụ thể; ころ thiên về “thời kỳ/khoảng” rộng, hoặc gắn sau mệnh đề quá khứ.
3. Ví dụ minh họa
明日、3時ごろ伺います。 Ngày mai, tôi sẽ ghé vào khoảng 3 giờ.
7月ごろ、日本へ行く予定だ。 Khoảng tháng 7 tôi dự định đi Nhật.
1990年ごろに生まれました。 Tôi sinh khoảng năm 1990.
夕方ごろから雨になるでしょう。 Có lẽ mưa từ khoảng chiều tối.
8時半ごろまでには到着します。 Tôi sẽ đến trước khoảng 8 giờ rưỡi.
このごろ忙しくて、運動していない。 Dạo này bận nên không tập thể dục.
学生のころ、よく徹夜した。 Hồi còn là sinh viên, tôi hay thức trắng đêm.
試験が終わったころに雨が降り出した。 Khoảng lúc thi xong thì trời bắt đầu mưa.
4. Cách dùng & sắc thái
Trung tính, dùng trong cả văn nói và viết.
Đi với mốc “điểm”: giờ, ngày, tháng, năm, dịp lễ; tránh gắn với “độ dài” như 3時間 (3 giờ là khoảng thời lượng), trừ khi hiểu là “khoảng 3 giờ (điểm)” thì dùng 3時.
“このごろ/そのごろ/あのごろ” = “dạo này/lúc đó/thời ấy”.
Khi cần sắc thái “khoảng thời kỳ” rộng hoặc mệnh đề quá khứ, ưu tiên ころ thay vì ごろ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
ごろ
khoảng (mốc thời điểm)
Gắn trực tiếp mốc thời điểm
3時ごろ
ころ
khoảng/lúc (thời kỳ)
Đi với Nの/ Vた + ころ; phạm vi mơ hồ hơn
子どものころ/帰ったころ
くらい/ぐらい
khoảng (số lượng/thời gian)
Dùng được với thời điểm: 3時くらい; khẩu ngữ hơn ごろ
七時ぐらい
までに
trước/đến (hạn chót)
Không phải “khoảng”; mang nghĩa deadline
5時までに提出
6. Ghi chú mở rộng
“このごろ” thường đi với thì hiện tại/tiếp diễn; “その/あのころ” thường đi với thì quá khứ.
“Nごろには” nhấn mạnh “đến khoảng đó thì…” (kỳ vọng trạng thái tại mốc xấp xỉ).
Chuẩn mực: “3時ごろに来てください” tự nhiên hơn “3時ころに…”, nhưng cả hai đều được chấp nhận.
7. Biến thể & cụm cố định
N + ごろに/ごろから/ごろまで: 10時ごろに集合/正午ごろから開始。
このごろ・そのごろ・あのごろ: Dạo này/lúc đó/thời ấy.
~たころ: ~したころに電話があった。
年末ごろ/年度末ごろ/ゴールデンウィークごろ: khoảng dịp/đợt.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng với khoảng thời lượng: “3時間ごろ” (sai); phải là “3時ごろ”.
Ghép đôi ước lượng thừa: “3時ごろくらい/3時ごろぐらい” sai; chọn một.
Nhầm deadline: “5時ごろまでに提出” là “nộp trước khoảng 5 giờ” (mốc xấp xỉ), khác “5時までに” (mốc rõ).
Nhầm ころ với ごろ: Nên dùng ころ với mệnh đề quá khứ/“dạo ~”: 学生のころ (không dùng ごろ).