~か~か~ – Hoặc… hoặc…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Công dụng
NかN Danh từ 1 + か + Danh từ 2 電車でんしゃかバス Chọn giữa A hoặc B
V/AdjかV/Adj Mệnh đề A (thể thông thường) + か + Mệnh đề B (thể thông thường) くかかないか Hai khả năng trái ngược
〜か〜か(は)… AかBか(は) + Phán đoán/kết luận 合格ごうかく合格ごうかくかは… Nêu phạm vi lựa chọn rồi kết luận
〜かどうか (liên quan) V/Adj/N + かどうか くかどうか “Có hay không”; khi không nêu rõ B
Liên chuỗi AかBかCか… 電車でんしゃかバスかタクシーか Liệt kê nhiều lựa chọn

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu ra lựa chọn/khả năng đối lập: “A hay B (hay C)”.
  • Dùng như “liệu A hay B” khi đi cùng các động từ nhận thức/không chắc: かる、める、まよう、る、調しらべる、かんがえる.
  • Khi khả năng thứ hai là “không A”, có thể dùng “AかAないか” hoặc rút gọn thành “Aかどうか”.
  • Trong câu hỏi trực tiếp, có thể dùng “それとも” để nối: Aですか、それともBですか。
  • Với danh từ/tính từ đuôi な, dùng thể thông thường trước か: しずかかしずかではないか.

3. Ví dụ minh họa

  • 電車でんしゃかバスか、どちらできますか。
    Đi bằng tàu hay xe buýt?
  • 明日あしたかないか、まだめていません。
    Ngày mai đi hay không đi thì tôi vẫn chưa quyết.
  • このあん安全あんぜん危険きけんかは専門せんもんいてみましょう。
    Phương án này an toàn hay nguy hiểm thì hãy hỏi chuyên gia.
  • 合格ごうかく合格ごうかく来週らいしゅうかります。
    Đậu hay rớt sẽ biết vào tuần sau.
  • かれ本気ほんき冗談じょうだんからない。
    Tôi không biết anh ta nghiêm túc hay đùa.
  • 会議かいぎ今日きょう明日あした社長しゃちょうめます。
    Họp hôm nay hay ngày mai, giám đốc sẽ quyết định.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trung tính, dùng trong cả văn nói/văn viết. Khi trang trọng hơn, có thể dùng AかBかにつきましては…
  • Trong câu hỏi trực tiếp, か xuất hiện một lần trước lựa chọn thứ hai: Aですか、Bですか。
  • Với mệnh đề dài, nên lặp lại đầy đủ trước và sau か để rõ nghĩa.
  • Thường đi với は để biến cụm “AかBか” thành chủ đề: AかBかは〜

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
AかBか A hay B Hai lựa chọn cụ thể くかかないか
Aかどうか Có A hay không Không nêu rõ phương án B くかどうか
AやB A và B (v.v.) Liệt kê không đối lập ほん雑誌ざっし
AとかBとか Ví dụ như A, B Sắc thái ví dụ, mơ hồ 寿司すしとか天ぷらてんぷらとか
それとも/あるいは Hay là Liên từ giữa hai vế 紅茶こうちゃですか、それともコーヒーですか

6. Ghi chú mở rộng

  • Với な形容詞けいようし/名詞めいし, dạng phủ định trong cặp đối lập thường dùng ではない/じゃない: しずかかしずかではないか.
  • Có thể lược lựa chọn thứ hai khi ngữ cảnh rõ: くか(どうか)まだ…
  • Trong tiêu đề/bảng biểu, A/B thường viết ngắn: /不可ふか, 賛成さんせい/反対はんたい.

7. Biến thể & cụm cố định

  • AかBかにかかわらず/をわず: Bất kể A hay B.
  • AかBかまよう: Phân vân A hay B.
  • AかBか次第しだいだ: Tùy thuộc vào A hay B.
  • AかBかめる/判断はんだんする/検討けんとうする: Quyết định/đánh giá giữa A và B.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm AかBか với AやB: か là lựa chọn loại trừ; や là liệt kê.
  • Bỏ か thứ hai khi viết dài khiến mơ hồ. Hãy giữ cấu trúc cân xứng: AかBか.
  • Dùng かどうか khi phương án B là “không A”, tránh lặp rườm rà không cần thiết.
  • Với câu hỏi trực tiếp, không đặt か ngay sau A: nói “Aですか、Bですか” (không phải “Aか、Bですか”).

Thời gian / mức độ / phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict