Trợ từ で – Bằng…, tại…, vì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Công dụng Cấu tạo với ~で Ví dụ Ghi chú
Nơi xảy ra hành động N(場所ばしょ) + で 図書館としょかん勉強べんきょうする Khác với に (tồn tại/đến).
Phương tiện/công cụ N(手段しゅだん) + で 電車でんしゃく/はしべる “bằng/đi bằng/dùng”.
Lý do/Nguyên nhân N(原因げんいん) + で あめ試合しあい中止ちゅうし Thường với sự cố/thiên tai/tắc nghẽn.
Phạm vi/số lượng N + で 三人さんにん旅行りょこうする “với/bao gồm”.
Giá/chi phí Số tiền + で せんえんえる “với giá …”.
Thời điểm kết thúc/giới hạn N(とき) + で 今日きょうわりだ “tính đến/đến … là hết”.
Trạng thái/điều kiện N/Aな + で 元気げんきはたら Biểu thị trạng thái khi thực hiện.
Dạng て của だ N/Aな + で、~ 学生がくせい独身どくしん Nối mệnh đề với danh/な-tính từ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Trợ từ で đa chức năng: nơi hành động, phương tiện, nguyên nhân, phạm vi, giá cả, giới hạn thời gian, trạng thái.
  • Khác biệt lõi với に: で = “tại (nơi diễn ra hành động)”, に = “tới/ở (vị trí tồn tại/đích)”.
  • “~で” còn là dạng liên kết của だ đối với danh từ/な-tính từ, dùng để nối mệnh đề hoặc chỉ trạng thái.

3. Ví dụ minh họa

  • 公園こうえんどもたちがあそんでいる。
    Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
  • バス空港くうこうきます。
    Đi bằng xe buýt đến sân bay.
  • 事故じこ電車でんしゃおくれた。
    Vì tai nạn nên tàu bị trễ.
  • 四人よにん食事しょくじこう。
    Đi ăn với 4 người nhé.
  • これ、せんひゃくえんいました。
    Cái này tôi mua với giá 1.500 yên.
  • 今回こんかい3回さんかいだ。
    Tính lần này là lần thứ ba.
  • 安全あんぜんしずかなまちです。
    Là một thị trấn an toàn và yên tĩnh.
  • かれ医者いしゃ研究けんきゅうしゃでもある。
    Anh ấy là bác sĩ và cũng là nhà nghiên cứu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nơi diễn ra hành động: 学校がっこう勉強べんきょうする (hành động học diễn ra tại trường).
  • Với ある/いる (tồn tại), dùng に, không dùng で: 学校がっこう学生がくせいがいる.
  • Lý do bằng で mang tính sự cố/khách quan; lý do chủ quan/unhappy có thể dùng から/ので.
  • Dạng nối của だ bằng で tạo câu mạch lạc và súc tích trong văn viết.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Cặp so sánh Khác biệt Mẫu câu Ví dụ ngắn
で vs に (địa điểm) で: nơi hành động; に: nơi tồn tại/đi đến 場所ばしょでV/場所ばしょにいる えきつ/えきいる
で (nguyên nhân) vs から/ので で: nguyên nhân khách quan; から/ので: lý do giải thích Nで ~/~から ゆき休校きゅうこうねむのでかえ
で (phương tiện) vs を (đối tượng) で: công cụ; を: tân ngữ trực tiếp 道具どうぐでV/NをV はしべる/ごはんべる
で (liên kết) vs くて で dùng cho な/N; くて cho い-adj Aな/Nで、Aいくて 便利べんりやすくていい

6. Ghi chú mở rộng

  • “これで以上いじょうです/わりです” là cụm cố định kết thúc phần trình bày.
  • Khi đếm người tham gia: ~じん là công thức chuẩn trong đặt bàn/đặt chỗ.
  • Nguyên nhân bằng で không dùng với mệnh đề dài; nếu cần giải thích, chuyển sang ため/ので.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~でおねがいします (xin với …/bằng …)
  • ~で結構けっこうです (thế là được)
  • ~で大丈夫だいじょうぶです (thế là ổn)
  • これ以上いじょうです/これわりです
  • 一人ひとり二人ふたり (một mình/2 người)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng で với いる/ある: × 図書館としょかんほんがある → 図書館としょかんほんがある.
  • Nhầm で và に trong “đến nơi”: × 学校がっこうく → 学校がっこうく.
  • Liên kết sai tính từ: × しずくてしず; × やすやすくて.
  • Dùng で cho mọi loại lý do: mệnh đề dài nên chuyển ので/ために để tự nhiên hơn.

Trợ từ nền tảng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict