Trợ từ に – Ở…, đến…, cho…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Công dụng Cấu trúc với ~に Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Thời điểm xác định Thời điểm + に 3時さんじう/月曜日げつようびはじまる Không dùng に với từ chỉ thời gian mơ hồ: 今日きょう明日あした来週らいしゅう(thường bỏ に).
Đích/hướng Nơi chốn + に + く/る/もど 学校がっこう に (đích) vs へ (hướng, mơ hồ).
Vị trí tồn tại Nơi chốn + に + Nがある/いる つくえほんがある/にわねこがいる ある(vật vô tri), いる(sinh vật).
Mục đích Vます + に + く/る/かえ ほん Dùng ます-bỏ ます; không dùng Vる hay Vて.
Tân ngữ gián tiếp (người nhận) N(người) + に + あげる/くれる/もらう/おしえる/ かれおしえる/先生せんせい Hướng tác động “cho/nhận/hỏi” tới ai.
Tác nhân trong bị động N(tác nhân) + に + V(受身うけみ いぬまれた Người/tác nhân chủ động dùng に; bởi công cụ dùng によって/で.
Kết quả thay đổi/mục tiêu N/na + に + なる/する 医者いしゃなる/部屋へやをきれいする Aい dùng “く(なる/する)”: たかくなる.
Tần suất/đơn vị Đơn vị + に + số lần/lượng 一日ついたち三回さんかい “mỗi/cho mỗi”.
Điểm tiếp xúc/đính kèm N + に + V (ける/く/ける) かべける Cho thấy điểm gắn/đặt lên đâu.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ điểm đích, điểm đến, điểm mốc: không gian, thời gian, trạng thái.
  • Đánh dấu đối tượng gián tiếp/đối tượng hướng tới hành động: người nhận, đối tượng hỏi, người bị tác động (bị động).
  • Biểu thị kết quả/đích của sự thay đổi hoặc mục tiêu điều khiển: ~になる/~にする.
  • Khác với で: に nhấn “điểm/đích/địa điểm tồn tại”; で nhấn “nơi xảy ra hành động”.

3. Ví dụ minh họa

  • 午後ごご3時さんじ会議かいぎはじまります。
    Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ chiều.
  • えきいたら電話でんわして。
    Đến ga thì gọi nhé.
  • つくえパソコンがあります。
    Có máy tính trên bàn.
  • 日本語にほんご勉強べんきょう日本にほんく。
    Tôi đi Nhật để học tiếng Nhật.
  • 先生せんせい質問しつもんする。
    Hỏi giáo viên.
  • 友達ともだち写真しゃしんおくってもらった。
    Được bạn gửi ảnh cho.
  • かれ医者いしゃなった。
    Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
  • かべ地図ちずる。
    Dán bản đồ lên tường.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thời gian: dùng với mốc cụ thể (3時さんじ, 4月しがつ1日ついたち). Với từ như 今日きょう/明日あした/来週らいしゅう thường bỏ に: 明日あしたう.
  • Địa điểm: に cho đích/tồn tại; で cho nơi diễn ra hành động: 学校がっこうく vs 学校がっこう勉強べんきょうする.
  • Mục đích: Vます + に + く/る/かえる. Nhấn mục đích chuyến đi.
  • Thay đổi/khiến cho: Aい dùng く, Aな/N dùng に: 部屋へやをきれいにする/値段ねだんたかくする.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Trợ từ Ý nghĩa Phân biệt nhanh Ví dụ ngắn
Đích, mốc, tồn tại, kết quả Điểm/đích 学校がっこうく/つくえある
Hướng Mơ hồ, không nhấn đích 東京とうきょう
Nơi xảy ra hành động/phương tiện Nơi làm việc gì 図書館としょかん勉強べんきょうする
Tân ngữ trực tiếp/lộ trình Vật bị tác động/lướt qua はしわた
Với/cùng Đồng hành/trích dẫn 友達ともだち

6. Ghi chú mở rộng

  • Tác nhân bị động là người/vật chủ động gây ra: 先生せんせいめられた. Khi nói “bởi” theo nghĩa nguyên nhân/nhờ bởi, dùng ~によって.
  • Điểm đến trừu tượng: 質問しつもんこたえる(trả lời “cho” câu hỏi), 相談そうだんる.
  • Định mức: 100グラムしおを5グラム(cứ 100g thì 5g muối).
  • Biểu thị mục tiêu cảm xúc: 彼女かのじょ夢中むちゅうだ(mê mẩn cô ấy).

7. Biến thể & cụm cố định

  • になれる(quen với)/~ちがいない(chắc chắn là)/~について(về)/~による(tùy theo/do bởi)
  • にとって(đối với)/~たいして(đối với/đối lập)
  • において(tại, trong: trang trọng)/~くらべて(so với)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm に với で: ×学校がっこう勉強べんきょうする → 〇学校がっこう勉強べんきょうする.
  • Sai mục đích: ×ほんく → 〇本ぜろほんく(dùng Vます-bỏ ます).
  • Thời gian mơ hồ thêm に: ×今日きょうく → 〇今日きょうく. Với mốc cụ thể mới dùng に: 3時さんじく.
  • Aい dùng に trong なる/する: ×こうなる → 〇こうなる. Aな/N mới dùng に.
  • Đích vs hướng: ×東京とうきょうく (vẫn chấp nhận) nhưng chuẩn là 東京とうきょうく(điểm đến cụ thể).

Trợ từ nền tảng

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict