1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ý nghĩa ngắn |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú |
| N + も |
名詞 + も |
cũng / ngay cả |
私も行きます。 |
Thay thế các trợ từ khác (は/が/を) trong ngữ cảnh nhấn mạnh “cũng”. |
| AもBも |
N1 + も N2 + も + V/A |
cả A lẫn B |
英語も日本語も話せる。 |
Phủ định: AもBも~ない = A cũng không, B cũng không. |
| 疑問語 + も + 否定 |
何も / 誰も / どこも + ~ない |
không … nào |
誰も来なかった。 |
Với khẳng định sẽ mang nghĩa “ai cũng/mọi…”, nhưng hạn chế (例: 誰もが). |
| 数量 + も |
数・量 + も |
tận…, những… |
三時間も待った。 |
Nhấn mạnh mức độ nhiều/ít ngoài dự đoán. |
| 回数 + も |
何回/何度 + も |
nhiều lần |
何度も練習した。 |
Thói quen/nhấn mạnh tần suất. |
| どこも/いつも等 |
場所/時間の疑問語 + も |
khắp/luôn (khẳng định) |
どこもきれいだ。 |
“luôn/khắp” khi đi với khẳng định (phổ quát). |
| 助詞 + も |
に/へ/から/で + も |
đến cả… cũng |
彼にも知らせた。 |
Gắn sau các trợ từ khác để thêm nghĩa “cũng”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa “cũng”: Thêm thông tin cùng chiều với đã nêu. Ví dụ: 田中さんも来ます (Tanaka cũng sẽ đến).
- Nghĩa “ngay cả/đến cả”: Nhấn mạnh tính bất ngờ, cực đoan. Ví dụ: 子どもも分かる (đến trẻ con cũng hiểu).
- Liệt kê song song: AもBも~ (cả A lẫn B). Có thể mở rộng: AもBもCも~.
- Phủ định toàn phần với nghi vấn từ: 誰も~ない, 何も~ない, どこも~ない → “không … nào”.
- Nhấn mạnh số lượng/tần suất: 数量 + も (tận…), 何度 + も (nhiều lần).
- Với khẳng định, một số nghi vấn từ + も mang nghĩa “mọi/ai cũng/đâu cũng”: 誰もが, どこも, いつも.
3. Ví dụ minh họa
- 私も行きます。
Tôi cũng đi.
- 彼は英語も日本語も話せる。
Anh ấy nói được cả tiếng Anh lẫn tiếng Nhật.
- 誰も来なかった。
Không ai đến cả.
- 一度もミスをしていない。
Chưa mắc lỗi lần nào.
- 三時間も待たされた。
Bị bắt đợi tận 3 tiếng.
- この町はどこも静かだ。
Thành phố này chỗ nào cũng yên tĩnh.
- 彼にもメールを送っておきました。
Ngay cả cho anh ấy tôi cũng đã gửi mail.
- 水も食料も足りない。
Nước lẫn lương thực đều thiếu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh “cũng/đồng thời”: đặt も vào vị trí trợ từ gốc (は/が/を), hoặc sau các trợ từ khác (にも/からも).
- “Ngay cả” thường hàm ý bất ngờ/ngoài dự đoán, gần nghĩa với さえ/まで (nhưng さえ mạnh hơn).
- Với nghi vấn từ + も: khẳng định → nghĩa “mọi/đâu cũng”, phủ định → “không … nào”.
- 数量 + も: nhấn mạnh mức độ nhiều/ít (少しも~ない = một chút cũng không).
- Trong liệt kê dài, も tạo cảm giác bao quát hơn so với や (liệt kê không đầy đủ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| も |
cũng/ngay cả |
Trung tính, phạm vi rộng |
私も行く。 |
| まで |
đến cả/tận |
Nhấn mạnh mức độ kéo dài, thường trung tính |
夜中まで勉強した。 |
| さえ |
ngay cả (mạnh) |
Mạnh, sắc thái bất ngờ hơn も |
子どもでさえ分かる。 |
| AもBも |
cả A lẫn B |
Song song cùng chiều |
水もお茶もある。 |
| AやB |
A và B (vân vân) |
Liệt kê không đầy đủ |
水やお茶がある。 |
| 疑問語 + も + ない |
không … nào |
Bắt buộc phủ định |
何もない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “誰もが/皆もが” dùng để nhấn mạnh chủ ngữ phổ quát trong văn viết: 誰もが知っている事実だ。
- “少しも~ない/ちっとも~ない” mang sắc thái “một chút cũng không”.
- Kết hợp kép: ここにもあそこにも雪が残っている (cả chỗ này lẫn chỗ kia).
- Trong câu điều kiện hay nhượng bộ, も không đảm nhiệm vai trò “dù” (đó là ても). Tránh nhầm: いくら勉強しても vs いくら~ても (đúng là ても).
7. Biến thể & cụm cố định
- 何度も / 何回も (nhiều lần)
- 一度も~ない (chưa từng lần nào)
- 少しも~ない / ちっとも~ない (một chút cũng không)
- どこも / いつも / だれも (khắp/luôn/ai cũng)
- 何もかも (mọi thứ, tất cả)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai: 何もあります。→ Đúng: 何もありません (疑問語+も cần phủ định).
- Nhầm も với でも: だれでも (ai cũng) ≠ だれも (ai cũng… khi khẳng định rất hạn chế; thường dùng 誰もが).
- Quên chuyển trợ từ: を/が/は → も khi muốn nhấn “cũng”.
- Lạm dụng 数量+も ở mức không tự nhiên: 三分も待った (tận 3 phút) chỉ hợp khi thật sự muốn nhấn mạnh là nhiều.
- Phủ định kép với AもBも~ない: đảm bảo động từ ở dạng phủ định chung cho cả hai.