1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~と言わんばかりに |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Câu/ Cụm trích |
「Phát ngôn (hàm ý)」+ と言わんばかりに + Hành vi/Thái độ |
「早くしろ」と言わんばかりに、腕時計を見る。 |
“言わん” = 言おう + ない (cách nói cổ), nghĩa “như muốn nói” |
| Bổ nghĩa danh từ |
「Phát ngôn」+ と言わんばかりの + N |
「出て行け」と言わんばかりの視線 |
Dùng “の” để bổ nghĩa danh từ |
| Cụm cố định |
待ってました + と言わんばかりに |
待ってましたと言わんばかりに飛びつく。 |
Thành ngữ: “như thể chờ sẵn rồi” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả thái độ/hành động như thể đang “nói” câu X, dù không phát ngôn trực tiếp. Nhấn mạnh hàm ý rõ rệt qua cử chỉ, nét mặt.
- Thường dùng khi người nói suy đoán thông điệp ẩn từ người khác/vật (thậm chí động vật).
- Phong cách miêu tả, văn viết/hội thoại trang trọng nhẹ; mang tính tu từ.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は「早くしろ」と言わんばかりに、腕時計を何度も見た。
Anh ta nhìn đồng hồ liên tục như muốn nói “Nhanh lên”.
- 子どもは待ってましたと言わんばかりに、お菓子に飛びついた。
Đứa trẻ lao vào bánh kẹo như thể đã chờ sẵn.
- 上司は「質問はするな」と言わんばかりに手で制した。
Sếp đưa tay chặn lại như muốn nói “Đừng hỏi”.
- 彼女は「別に興味ない」と言わんばかりの態度で、視線を外した。
Cô ấy quay đi với thái độ như muốn nói “Tôi chẳng hứng thú”.
- 猫が餌の皿の前で、くれと言わんばかりに鳴いている。
Con mèo kêu trước bát thức ăn như muốn nói “Cho tôi đi”.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi tín hiệu phi ngôn từ đủ mạnh để suy ra thông điệp lời nói.
- Thích hợp trong miêu tả văn chương/bản tin sinh động; tạo sắc thái ẩn dụ “nhân hoá”.
- Thường đi với động từ chỉ cử chỉ: 見る・にらむ・手で制す・肩をすくめる・うなずく…
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~と言わんばかりに |
Như muốn nói X |
Nhấn mạnh hàm ý qua cử chỉ; tu từ |
「帰れ」と言わんばかりに睨む。 |
| ~とばかりに |
Như thể X (không nhất thiết là “nói”) |
Rộng hơn, không cần câu trích dẫn |
今だとばかりに走り出す。 |
| ~かのように |
Như thể là… |
So sánh chung, trung tính hơn |
知っているかのように話す。 |
| ~という感じで |
Với cảm giác như… |
Khẩu ngữ, ít tu từ hơn |
断れという感じで首を振る。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “言わん” trong hiện đại hiểu là “言おうとする” (như sắp nói). Không phải phủ định.
- Phần trích dẫn có thể là cụm ngắn/onomatopoeia: ふんと言わんばかりに肩をすくめた。
- Khi bổ nghĩa danh từ, dùng の: ~と言わんばかりの態度/目つき。
7. Biến thể & cụm cố định
- 待ってましたと言わんばかりに…
- どうだと言わんばかりのドヤ顔
- やってみろと言わんばかりに挑発する
- 無言の圧力と言わんばかりの沈黙
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng khi không có dấu hiệu phi ngôn từ rõ ràng → thiếu tự nhiên. Cần cử chỉ/hoàn cảnh cụ thể.
- Nhầm là phủ định của 言う → sai. Đây là lối cổ chỉ ý “sắp nói/như muốn nói”.
- Bỏ の khi bổ nghĩa danh từ: × と言わんばかり態度 → đúng: と言わんばかりの態度。