1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~ながらの |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N (danh từ) |
N + ながらの + N |
昔ながらの味 |
“mang (vẻ)… vốn có” |
| V-ます (liên dụng hình danh hóa) |
Vます bỏ ます + ながらの + N |
生まれながらの才能 |
V-stem dùng như danh từ |
| Na-adj/N |
N/Na + ながらの + N |
いつもながらの笑顔 |
“いつも” là phó từ, dùng như cụm cố định |
| Đối chiếu với に |
〜ながらに + V (trạng ngữ) |
昔ながらに暮らす |
Xem 213 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Định ngữ: “mang dáng dấp/trạng thái vốn có như…”, “đúng chất… từ trước đến nay”.
- Nhấn mạnh tính truyền thống, bẩm sinh, đặc trưng không đổi.
- Sắc thái trang trọng/miêu tả; thường đi với các danh từ về hương vị, phong cảnh, phong cách, tính cách, khả năng bẩm sinh.
3. Ví dụ minh họa
- この店は昔ながらの製法にこだわっている。
Quán này chú trọng phương pháp chế biến theo lối xưa.
- 彼は生まれながらのリーダーだ。
Anh ấy là một người lãnh đạo bẩm sinh.
- 彼女はいつもながらの穏やかな口調で話した。
Cô ấy nói với giọng điệu điềm đạm như mọi khi.
- 昔ながらの街並みが観光客を惹きつける。
Dãy phố mang dáng dấp xưa thu hút du khách.
- 彼の演奏には職人ながらの繊細さがある。
Trong phần trình diễn của anh ấy có sự tinh tế như một nghệ nhân thực thụ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Bổ nghĩa trực tiếp danh từ để nêu đặc tính “xưa nay như vậy/bẩm sinh như vậy”.
- Thường thấy với: 昔ながらの + 味/家/街並み/製法/店, 生まれながらの + 才能/天分/素質, いつもながらの + 笑顔/優しさ.
- Trang trọng, thích hợp văn thuyết minh, quảng cáo sản phẩm truyền thống.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 〜ながらの |
Định ngữ: mang dáng dấp vốn có |
Bổ nghĩa danh từ |
昔ながらの味 |
| 〜ながらに |
Trạng ngữ: giữ nguyên trạng thái mà… |
Bổ nghĩa vị ngữ |
昔ながらに暮らす |
| 〜ままの |
Giữ nguyên như cũ |
Trung tính, khẩu ngữ hơn |
古いままの家 |
| 伝統的な N |
“truyền thống” (tính từ) |
Ý nghĩa tương đương nhưng ít sắc thái “xưa nay không đổi” như ながらの |
伝統的な製法 |
6. Ghi chú mở rộng
- “Vます-stem + ながらの” thực chất là danh từ hóa gốc động từ: 生まれ(る)→ 生まれながらの.
- “いつもながらの” là thành ngữ rất thường gặp để khen tính ổn định/nhất quán.
- “〜ながらの” gợi giá trị cảm xúc/hoài cổ nhiều hơn so với các tính từ trung tính.
7. Biến thể & cụm cố định
- 昔ながらの製法/家/街並み/雰囲気
- 生まれながらの才能/天才/資質
- いつもながらの笑顔/丁寧さ/落ち着き
- 職人ながらの技/誇り
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm vị trí: dùng 〜ながらに để bổ nghĩa danh từ. Đúng: 〜ながらの N.
- Lạm dụng với danh từ hiện đại không hợp ngữ cảnh (ví dụ: “最新ながらのデザイン” → gượng gạo).
- Dùng với tính chất không ổn định (tạm thời) → mâu thuẫn với sắc thái “vốn có/không đổi”.