~るにはあたらない – Không đáng…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~るにはあたらない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vる+にはあたらない おどろにはあたらない “Không đáng/không cần phải V”. Văn viết, đánh giá khách quan.
Danh từ (ít hơn) N+にはあたらない 非難ひなんにはあたらない Dùng khi N là hành động/đánh giá trừu tượng.
Động từ+O OをVる+にはあたらない かれめるにはあたらない Thường đi với める, 非難ひなんする, 称賛しょうさんする, おどろく, 心配しんぱいする…

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: Không đến mức phải…, không đáng để… (đánh giá mức độ là “không cần thiết”).
  • Hai hướng nghĩa phổ biến:
    • Không đáng ngạc nhiên/chê trách/lo lắng: おどろく・非難ひなんする・心配しんぱいするにはあたらない。
    • Không đáng khen quá mức: 称賛しょうさんするにはあたらない。
  • Sắc thái: Trang trọng, khách quan, hay dùng trong bình luận, tin tức, báo cáo.

3. Ví dụ minh họa

  • 新人しんじん時間じかんをかけるのはおどろくにはあたらない
    Việc người mới làm mất thời gian là điều không có gì phải ngạc nhiên.
  • かれのミスは非難ひなんするにはあたらない
    Lỗi của anh ấy không đáng để chỉ trích.
  • この程度ていどさわぐにはあたらないいて対処たいしょしよう。
    Mức độ này không cần làm ầm lên. Hãy bình tĩnh xử lý.
  • 今回こんかい成功せいこう称賛しょうさんするにはあたらないが、努力どりょくみとめられる。
    Thành công lần này không đến mức phải ca ngợi, nhưng đáng ghi nhận nỗ lực.
  • かれ被害ひがいしゃでもあるのだから、かれめるにはあたらない
    Anh ta cũng là nạn nhân, nên không đáng trách anh ấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để điều chỉnh mức độ phản ứng/đánh giá: “không nên phản ứng quá mức”.
  • Phổ biến với các động từ đánh giá/cảm xúc: おどろく, いきどおる, 心配しんぱいする, 非難ひなんする, 称賛しょうさんする, 絶賛ぜっさんする.
  • Thường đứng cuối câu hoặc trước から/ので để đưa ra kết luận/khuyến nghị nhẹ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~るにはあたらない Không đáng/không cần phải V Đánh giá khách quan, trang trọng 心配しんぱいするにはあたらない
~ほどのことではない Không nghiêm trọng đến mức đó Thân mật hơn, hội thoại おどろほどのことではない
~までもない Không đến mức phải làm Thiên về “không cần thiết phải thực hiện hành động” あわてて連絡れんらくするまでもない
~にはおよばない Không cần/không sánh bằng Văn viết; có nghĩa “không cần” hoặc “không bằng” 心配しんぱいするにはおよばない

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể dùng định ngữ: おどろくにはあたらない出来事できごと (sự việc không đáng ngạc nhiên).
  • Với danh từ: 非難ひなんにはあたらない/称賛しょうさんにはあたらない — thường gặp trong văn bản pháp lý, luận.
  • Sắc thái không phải cấm đoán, chỉ là “đánh giá mức độ không cần thiết”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • おどろくにはあたらない/非難ひなんするにはあたらない/称賛しょうさんするにはあたらない/心配しんぱいするにはあたらない
  • おおげさにさわぐにはあたらない/てるにはあたらない
  • N+にはあたらない(非難ひなん違法いほう犯罪はんざい にはあたらない)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Hiểu thành “không được V”: sai. Đây là đánh giá mức độ, không phải cấm đoán.
  • Dùng với hành động cụ thể không mang tính đánh giá: × はしるにはあたらない (thiếu tự nhiên).
  • Nhầm với ~までもない: mẫu đó thiên về “khỏi cần thực hiện hành động”; ~にはあたらない thiên về “không đáng để phản ứng/đánh giá như vậy”.

Không đáng – không đủ – không thể

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict