1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng trước |
Cấu trúc |
Nghĩa khái quát |
Lưu ý hình thức |
| V-る |
V-る + に越したことはない |
Làm V là tốt nhất/không gì bằng |
Thường kèm なら/できれば |
| V-ない |
V-ない + に越したことはない |
Không làm V là tốt nhất |
Phủ định mong muốn |
| Aい |
Aい + に越したことはない |
… thì tốt nhất |
Giữ nguyên Aい |
| Aな・N |
Aなである/Nである + に越したことはない |
… là tốt nhất |
Dùng である trang trọng; hội thoại thường có thể lược |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mang nghĩa “nếu được thì … là tốt nhất/không gì bằng”, diễn tả lựa chọn ưa thích nhưng không tuyệt đối bắt buộc.
- Sắc thái khuyến nghị chung/kinh nghiệm: nói điều hiển nhiên hợp lý.
- Thường đi cùng điều kiện nhẹ: できれば/可能なら/もちろん/やはり。
3. Ví dụ minh họa
- 早めに出発するに越したことはない。
Đi sớm thì không gì bằng.
- 安全であるに越したことはないが、過剰な警戒は不要だ。
An toàn thì tốt nhất nhưng cảnh giác quá mức thì không cần.
- 初めてなら、説明書を読んでから始めるに越したことはない。
Nếu lần đầu, tốt nhất là đọc hướng dẫn rồi hãy bắt đầu.
- 無理をしないに越したことはない。
Không gắng sức thì vẫn hơn.
- 経験があるに越したことはないが、必須ではない。
Có kinh nghiệm thì tốt hơn nhưng không bắt buộc.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong khuyến nghị, nguyên tắc sống/kinh nghiệm: 保険は入っておくに越したことはない。
- Không phải mệnh lệnh; hàm ý “nếu có thể thì…”.
- Trong hội thoại, có thể giản lược: 早いに越したことないよ。
- Với Aな/N, hình thức chuẩn là である + に越したことはない (trang trọng).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác/giống |
Ví dụ ngắn |
| ~に越したことはない |
Tốt nhất là… |
Khuyến nghị mềm, điều hiển nhiên |
安いに越したことはない |
| ~のが一番だ |
… là số một |
Khẳng định mạnh hơn, trực tiếp |
休むのが一番だ |
| ~ほうがいい |
Nên… |
Lời khuyên cụ thể; ít tính “hiển nhiên” |
薬を飲んだほうがいい |
| ~なら尚更だ/なおさらだ |
Nếu … thì càng… |
Nhấn mạnh điều kiện làm tăng mức ưu tiên |
冬なら早めに出るべきだ |
6. Ghi chú mở rộng
- Có thể đảo vị trí lập luận: コートは軽いに越したことはない(“áo khoác nhẹ thì vẫn hơn”).
- Thường kết hợp với rủi ro/chi phí: 保険/予備/余裕/確認/早め/十分。
- Trong văn trang trọng, tránh lặp lại: “~であるに越したことはないが、~も重要だ”。
7. Biến thể & cụm cố định
- できれば/可能なら + ~に越したことはない
- 安い/安全/早い/静かな/確実である + に越したことはない
- V-ない + に越したことはない(無理をしないに越したことはない)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Quên “である” với Aな/N trong văn viết: ×安全に越したことはない(hội thoại chấp nhận, văn viết nên: 安全であるに~)。
- Nhầm thành mệnh lệnh cứng → sai sắc thái; đây là lời khuyên nhẹ.
- Lạm dụng với việc đã quyết định xong → nghe dư thừa: ×会場はここに決めた。広いに越したことはない。
- JLPT N2–N1: Nhận diện khi đi cùng できれば/やはり, mang tính “điều ai cũng đồng ý”.
Không đáng – không đủ – không thể