Nhấn mạnh “ngay cả để V / khi muốn V thì… (khó/không thể/không biết cách)”.
Kết hợp thường gặp
Vるにも + どうすればいいかわからない / 手がかりがない / 困る / 〜ない
行くにもどう行けばいいか見当がつかない。
Vế sau thường là khó khăn, phủ định, hoặc nghi vấn không biết cách.
Lưu ý
(Không phải) VるにもVれない
× 会うにも会えない(mẫu khác: xem ID 167)
Mẫu “VるにもVれない” là cấu trúc riêng để chỉ “muốn cũng không thể”.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa chính: “Ngay cả để V / khi muốn V thì… (cũng khó/không có cách/không biết phải làm sao)”. Dùng khi thiếu thông tin, phương tiện, hoặc gặp trở ngại khách quan.
Sắc thái “にも” làm tăng độ nhấn mạnh tính bất lực, bối rối: đặt người nói vào tình huống “muốn làm mà chưa biết đường/mất phương hướng”.
Vế sau thường xuất hiện: わからない, 見当がつかない, 困る, できない, 手段がない, 難しい, どうすればいいか.
Mang tính mô tả tình huống hơn là ý chí; khác với mẫu mang ý chí mạnh “Vようにも〜ない”.
3. Ví dụ minh họa
住所も電話も知らない。彼に連絡を取るにも、どうすればいいかわからない。 Tôi không biết địa chỉ hay điện thoại. Ngay cả muốn liên lạc cũng không biết làm sao.
初めての街で道がわからず、駅へ行くにも見当がつかない。 Ở thành phố lạ nên không biết đường, ngay cả đi tới ga cũng không biết đi lối nào.
資料が足りなくて、報告書を書くにも書ける状態ではない。 Thiếu tài liệu nên ngay cả để viết báo cáo cũng chưa đủ điều kiện.
パソコンが壊れて、修理に出すにも店が近くにない。 Máy tính hỏng, ngay cả để mang đi sửa cũng không có cửa hàng gần.
この予算では、新製品を開発するにも人手が足りない。 Với ngân sách này, ngay cả để phát triển sản phẩm mới cũng thiếu nhân lực.
証拠がないから、抗議するにも根拠が示せない。 Không có chứng cứ nên ngay cả muốn phản đối cũng không thể đưa ra căn cứ.
4. Cách dùng & sắc thái
Mẫu: Vる + にも + mệnh đề thể hiện khó khăn/thiếu phương tiện/không biết cách.
Thường dùng trong văn viết và nói trang trọng; tự nhiên trong miêu tả vấn đề, báo cáo, than phiền nhẹ.
Chủ ngữ thường là người nói/nhóm của người nói; không diễn đạt mệnh lệnh/yêu cầu.
Vế sau tránh dùng những động từ mang ý chí mạnh (〜ようと思う) trừ khi nêu “không thể/không biết”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
Vるにも …
Ngay cả để V thì (khó/không biết cách)
Nhấn khó khăn, thiếu phương tiện/giải pháp
会うにも手段がない。
VようにもVない
Muốn V mà không thể V
Sắc thái ý chí mạnh hơn; cấu trúc riêng
連絡しようにもできない。
VたくてもVられない
Thích/ muốn V mà không thể
Nhấn “muốn” (cảm xúc) hơn là “cách làm”
会いたくても会えない。
Vるには
Để mà V / Nếu để V thì…
Trung tính, hay dùng đánh giá điều kiện
行くには遠すぎる。
Vても
Dù V thì…
Không nhấn “không biết cách/thiếu phương tiện”
探しても見つからない。
6. Ghi chú mở rộng
Sau Vるにも, các cụm nghi vấn rất điển hình: どうすればいいか, どこへ行けばいいか, 何をすべきか.
Trong văn nói thân mật có thể lược bớt phần giải thích nếu ngữ cảnh rõ: 金がなくて、引っ越すにも…。 (nghe tự nhiên khi người nghe hiểu phần sau).
Đừng nhầm với “どこへ行くにも” (dù đi đâu) – đây là “Danh từ/Đại từ nghi vấn + にも” mang nghĩa “cũng”, không phải mẫu Vるにも đang học.
7. Biến thể & cụm cố định
連絡を取るにも; 行くにも; 参加するにも; 申し込むにも; 説明するにも: các cụm thường gặp.
Cặp dùng nhiều trong văn viết: Vるにも + 手段がない/根拠がない/情報が不足している/準備が整っていない。
Kết hợp với 見当がつかない/当てがない tạo sắc thái “mù mịt” rất tự nhiên.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Lẫn với “Vようにも〜ない” hoặc “Vたくても〜ない”: hãy nhận diện vế sau của Vるにも thường là “không biết cách/thiếu phương tiện”.
Dùng Vたにも… × (không có). Phải là Vるにも…
Vế sau là mệnh lệnh/đề nghị là không tự nhiên: × 行くにも、早く来てください。