1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Nghĩa chính |
Ghi chú |
| Quyết ý/đành phải |
Vる + までだ/までのことだ |
“đành/chỉ còn cách … mà thôi” |
Sắc thái quyết tâm/nhún vai, trang trọng |
| Chỉ là … thôi |
Vた + までだ/までのことだ |
“chỉ đơn giản là đã … thôi” (khiêm nhường/giải thích) |
Phủ nhận ý đồ đặc biệt |
| Mở rộng điều kiện |
もし~なら Vる + までだ |
“nếu … thì ta chỉ việc …” |
Diễn đạt phương án sau cùng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Vる + までだ: nói khi không còn lựa chọn tốt hơn, mang sắc thái “đành vậy”. Cũng có thể là quyết ý, tự trấn an.
- Vた + までだ: hạ nhẹ công lao/ý nghĩa hành động của mình, “tôi chỉ làm điều đương nhiên thôi”. Thường dùng khi được khen hay bị hiểu lầm.
- “~までのことだ” tương đương, lịch sự/nhẹ hơn “~までだ”.
3. Ví dụ minh họa
- 誰も手伝ってくれないなら、自分でやるまでだ。
Nếu không ai giúp, tôi đành tự làm.
- 落ちたら、また受け直すまでのことだ。
Nếu trượt thì chỉ còn cách thi lại thôi.
- 聞かれたから答えたまでだ。
Tôi chỉ trả lời vì bị hỏi thôi mà.
- 当然のことをしたまでです。
Tôi chỉ làm điều đương nhiên thôi ạ.
- 最善を尽くしてダメなら、諦めるまでだ。
Nếu đã cố hết sức mà vẫn không được thì đành bỏ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, hay thấy trong văn viết/phát biểu nghiêm túc; khẩu ngữ vẫn dùng nhưng mang cảm giác điềm tĩnh, dứt khoát.
- Vた + までだ thể hiện khiêm nhường, hạ thấp công lao để lịch sự.
- Vる + までだ thường đi kèm bối cảnh “hết cách/không ai giúp/không còn lựa chọn”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vる + までだ |
Đành/chỉ còn cách |
Trang trọng, sắc thái quyết ý |
待つまでだ |
| Vる + しかない/ほかない |
Không còn cách nào khác |
Khẩu ngữ hơn, trung tính |
待つしかない |
| Vた + までだ |
Chỉ là đã … thôi |
Khiêm nhường/giải thích |
したまでだ |
| ~までのことだ |
Tương đương ~までだ |
Âm điệu mềm hơn, lịch sự hơn |
行くまでのことだ |
6. Ghi chú mở rộng
- “まで” vốn nghĩa “đến mức/đến tận”, trong mẫu này chuyển hóa thành “tới mức chỉ còn cách …”.
- Thường đi cùng cấu trúc điều kiện/giả định: もし~なら/万一~なら … ~までだ.
- Vた + までだ hay dùng khi bị khen, để tránh phô trương: お役に立てて何よりです。したまでです。
7. Biến thể & cụm cố định
- それまでのことだ(đến thế là hết chuyện/đành vậy)
- やるだけやってダメなら、それまでだ(làm hết sức, không được thì đành vậy)
- ~するまでです/~するまででございます(kính ngữ hóa nhẹ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm Vた + までだ (chỉ là … thôi) với Vる + までだ (đành …): chức năng khác nhau.
- Dùng với chủ ngữ người khác trong nghĩa khiêm nhường “したまでだ” dễ sai ngữ dụng; thường là người nói về mình.
- Lẫn với ~しかない: về ngữ pháp đều đúng, nhưng JLPT kiểm tra sắc thái trang trọng/quyết ý của ~までだ.
Không đáng – không đủ – không thể