Xin hãy coi như không V (không nghe, không thấy...).
Câu sự việc
~という + ことにしてください
私が来なかったということにしてください。
Dùng khi gán/thiết lập một “thực tế” mang tính quy ước.
Tính từ/Danh từ
A-かった/N-だった + ことにしてください (ít dùng)
出席だったことにしてください。
Khả dụng nhưng kém tự nhiên hơn dạng động từ.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Mẫu ~たことにしてください thể hiện yêu cầu/đề nghị lịch sự: “Xin hãy coi như (điều X) đã xảy ra/không xảy ra”. Đây là biến thể mệnh lệnh lịch sự của ~たことにする (tự quyết xem như), dùng để đề nghị người nghe cùng “đồng thuận giả định”.
Chức năng xã giao: xoa dịu, tránh xung đột, bảo toàn thể diện.
Dùng nhiều ở nơi làm việc, email lịch sự, thông báo nội bộ.
Hai hướng chính: bỏ qua lỗi (~なかったことにしてください) và ghi nhận tạm thời (~たことにしてください).
Khác với “~てください”: không yêu cầu hành động thực tế, mà yêu cầu cách “xem/ghi nhận”.
3. Ví dụ minh họa
先ほどの失言は聞かなかったことにしてください。 Xin hãy coi như chưa nghe lời lỡ miệng khi nãy.
本日の出席はあったことにしてください。後で欠席理由を説明します。 Xin hãy xem như hôm nay tôi có mặt. Tôi sẽ giải thích lý do vắng sau.
このメールは届かなかったことにしてください。誤送信でした。 Vui lòng coi như email này chưa đến. Tôi đã gửi nhầm.
詳細は非公開ということにしてください。 Xin vui lòng xem như chi tiết là không công khai.
今日は会議がなかったことにしてください。資料が間に合いません。 Xin hãy coi như hôm nay không có họp. Tài liệu chưa kịp.
この件、私が言ったことにしてください。責任は私が取ります。 Vụ này, xin hãy coi như do tôi nói. Tôi sẽ chịu trách nhiệm.
4. Cách dùng & sắc thái
Lịch sự, mềm hóa yêu cầu; hàm ý mong người nghe thông cảm/che chở.
Thường đi với động từ tri nhận: 聞く, 見る, 受け取る, 連絡する, 報告する.
Trong văn bản chính thức, có thể thay bằng ~ということにお願いいたします (kính ngữ).
Tránh lạm dụng trong tình huống cần minh bạch; có thể gây ấn tượng “đánh tráo”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~たことにする
Tự mình xem như đã…
Chủ thể là người nói; không phải yêu cầu người khác
今日は休んだことにする。
~たことにしている
Đang duy trì việc “xem như”
Thói quen/quy ước kéo dài
彼とは他人ということにしている。
~こととする
Quyết định (văn bản)
Rất trang trọng, văn bản quy phạm
来週は休業とする。
~たつもりで
Coi như đã… (để làm gì)
Tập trung mục đích/hành động thay thế
行ったつもりで貯金する。
~ということにしてください
Hãy xem như là…
Dạng gán mệnh đề danh hóa
彼は参加ということにしてください。
6. Ghi chú mở rộng
Trong email công sở: 〜いただけますと幸いです/〜お願いできますでしょうか để tăng lịch sự.
Với nội dung nhạy cảm (コンプラ), nên tránh lộ ý “che giấu”; thay bằng diễn đạt quy trình.
Ngữ dụng: thể hiện chiến lược lịch sự “negative politeness” (giảm áp lực đối phương).
Khi nhấn mạnh “đã có sự đồng thuận”, thêm: ご承知おきください/ご了承のほど.
7. Biến thể & cụm cố định
~なかったことにしてください (cụm xuất hiện rất thường xuyên)
~ということにしてください (gán mệnh đề)
恐れ入りますが、~ことにしてください (mở đầu lịch sự)
社内ルールでは、遅刻は欠席だったことにしてください (quy ước nội bộ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với ~てください: cái này yêu cầu “hành vi”, còn ~たことにしてください yêu cầu “cách xem/ghi nhận”.
Dùng cho việc không thể giả định (sự kiện pháp lý, số liệu bắt buộc) → sai ngữ dụng.
Thiếu chủ thể/đối tượng: cần ngữ cảnh rõ ai là người “xem như”.
JLPT bẫy: đáp án đúng thường đi với 聞く/見る/連絡する/報告する và phủ định なかったことにしてください.