Đề số 6 – 公式問題集 N4
Từ vựng về các món ăn Nhật Bản (日本料理)
Tổng hợp đa dạng các món ăn truyền thống Nhật Bản từ cơm, mì, nướng, chiên đến lẩu và bánh, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ tên và hiểu rõ đặc trưng từng món trong giao tiếp.
Từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng(土木)
Danh sách từ vựng tiếng Nhật chuyên ngành xây dựng với các dụng cụ, máy móc và vật liệu quan trọng giúp nâng cao vốn từ và sử dụng chính xác trong thực tế công trường.
Từ vựng về các môn thể thao (スポーツ)
Danh sách các môn thể thao phổ biến kèm cách gọi tiếng Nhật giúp bạn mở rộng vốn từ, luyện nghe và giao tiếp tự nhiên trong các tình huống liên quan đến vận động và giải trí hàng ngày.