2. ~間…・~間に…

Mã quảng cáo 1
[めい]の・[どう]辞書じしょけい/ている/ないかたちあいだあいだ

あいだ・・・:「~の状態じょうたいつづいているとき、ずっと…する・ずっと…の状態じょうたいだ。」~は継続的けいぞくてきなことをあらわ言葉ことば。…継続的けいぞくてきなことをあらわぶん
Trong khi trạng thái ~ đang tiếp diễn thì một trạng thái … được thực hiện/ được diễn ra suốt thời gian đó.
~ là từ ngữ thể hiện sự việc được duy trì trong khoảng thời gian dài nhất định.
… cũng là câu văn thể hiện sự việc được duy trì trong khoảng thời gian dài nhất định.

あいだに・・・:「~の状態じょうたいつづいているとき、 …する・…がこる。」 ~は継続的けいぞくてきなことをあらわ言葉ことば。…は瞬間的しゅんかんてきなことをあらわぶん
Trong khi trạng thái ~ đang tiếp diễn thì thực hiện …/… xảy ra.
~ là từ ngữ thể hiện sự việc được duy trì trong khoảng thời gian dài nhất định.
… là câu văn thể hiện sự việc diễn ra trong khoảng thời gian ngắn.

Ví dụ:

1. おかあさんが昼寝ひるねをしているあいだ子供こどもたちはテレビをていた。

2. わたし旅行りょこう留守番るすばんあいだ、うちのいぬ世話せわをおねがいできないでしょうか。

3. おかあさんが昼寝ひるねをしているあいだ子供こどもたちはあそびにかけた。

4. わたし旅行りょこう留守番るすばんあいだにわくさがたくさんえてしまった。


前へ
1. ~うちに…
次へ
3. ~てからでないと…・~てからでなければ…
4. ~ところだ・~ところ(+助詞)…
5. ~とおりだ・とおり(に)…・~どおりだ・~どおり(に)…
6. ~によって…・~によっては…
7. ~たびに…
8. (~ば)~ほど…・(~なら)~ほど…・~ほど…
9. ~ついでに…
10. ~くらいだ・~ぐらいだ・~くらい…・~ぐらい…・ほどだ・~ほど…
11. ~くらい…はない・~ぐらい…はない・~ほど…はない
12. ~くらいなら…・~ぐらいなら…
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict