| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| さんかします [りょこうに~] | 参加します [旅行に~] | THAM GIA LỮ HÀNH | tham gia [~ đi du lịch] | |
| そだてます | 育てます | DỤC | nuôi, trồng | |
| はこびます | 運びます | VẬN | chở, vận chuyển | |
| にゅういんします | 入院します | NHẬP VIỆN | nhập viện | |
| たいいんします | 退院します | THOÁI VIỆN | xuất viện | |
| いれます [でんげんを~] | 入れます [電源を~] | NHẬP ĐIỆN NGUYÊN | bật [công tác điện, nguồn điện] | |
| きります [でんげんを~] | 切ります [電源を~] | THIẾT ĐIỆN NGUYÊN | tắt [công tác điện, nguồn điện] | |
| かけます [かぎを~] | 掛けます [かぎを~] | QUẢI | khóa [chìa khóa] | |
| つきます [うそを~] | nói dối | |||
| きもちがいい | 気持ちがいい | KHÍ TRÌ | dễ chịu, thư giãn | |
| きもちがわるい | 気持ちが悪い | KHÍ TRÌ ÁC | khó chịu | |
| おおきな~ | 大きな~ | ĐẠI | ~ to, ~ lớn | |
| ちいさな~ | 小さな~ | NHỎ ~ | nhỏ, ~ bé | |
| あかちゃん | 赤ちゃん | XÍCH | em bé | |
| しょうがっこう | 小学校 | TIỂU HỌC HIỆU | trường tiểu học | |
| ちゅうがっこう | 中学校 | TRUNG HỌC HIỆU | trường trung học cơ sở | |
| えきまえ | 駅前 | DỊCH TIỀN | khu vực trước nhà ga | |
| かいがん | 海岸 | HẢI NGẠN | bờ biển | |
| こうじょう | 工場 | CÔNG TRƯỜNG | nhà máy | |
| むら | 村 | THÔN | làng | |
| かな | chữ Kana | |||
| ゆびわ | 指輪 | CHỈ LUÂN | nhẫn | |
| でんげん | 電源 | ĐIỆN NGUYÊN | nguồn điện, công tắc điện | |
| しゅうかん | 習慣 | TẬP QUÁN | tập quán, thói quen | |
| けんこう | 健康 | KIỆN KHANG | sức khỏe | |
| ~せい | ~製 | CHẾ | hàng ~ | |
| おととし | năm kia | |||
| [あ、]いけない。 | Ôi, không được rồi./ ôi, trời ơi. | |||
| お先に[失礼します] | TIÊN THẤT LỄ | tôi xin phép về trước | ||
| 原爆ドーム | NGUYÊN BỘC | nhà vòm Bom nguyên tử, một di tích | ||
| 出雲大社 | XUẤT VÂN ĐẠI XÃ | đền thờ ở thành phố Izumo, tình Shimae | ||
| チェンマイ | Chiềng Mai (ở Thái Lan) | |||
| <会話> | ||||
| 回覧 | tập thông báo | |||
| 研究室 | phòng nghiên cứu | |||
| きちんと | nghiêm chỉnh, hẳn hoi, đứng đắn | |||
| せいりします | sắp xếp | |||
| 方法 | phương pháp | |||
| ~という | có tên là ~ | |||
| -冊 | (đơn vị đếm sách, v.v.) | |||
| はんこ | con dấu, dấu | |||
| 押します[はんこを~] | đóng [dấu] | |||
| 読み物> | ||||
| 双子 | cặp sinh đôi | |||
| 姉妹 | chị em | |||
| 5年生 | học sinh năm thứ 5 | |||
| 似ています | giống | |||
| 性格 | tính cách, tính tình | |||
| おとなしい | ngoan ngoãn | |||
| 優しい | hiền lành | |||
| 世話をします | chăm sóc, giúp đỡ | |||
| 時間がたちます | thời gian trôi đi | |||
| 大好き[な] | rất thích | |||
| ―点 | - điểm | |||
| 気が強い | tính cách mạnh mẽ | |||
| けんかします | cãi nhau | |||
| 不思議[な] | kỳ lạ | |||
| 年齢 | tuổi tác | |||
| しかた | cách làm | |||
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao