| Từ Vựng | Hán Tự | Âm Hán | Phát Âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| ふきます [かぜが~] | 吹きます [風が~] | XÚY PHONG | thổi [gió ~] | |
| もえます [ごみが~] | 燃えます | NHIÊN | cháy được [rác ~] | |
| なくなります | 亡くなります | VONG | chết, mất | |
| あつまります [ひとが~] | 集まります [人が~] | TẬP NHÂN | tập trung, tập hợp [người ~] | |
| わかれます [ひとが~] | 別れます [人が~] | BIỆT NHÂN | chia, chia nhỏ, chia ra [người ~] | |
| します [おと/こえが~] [あじが~] [においが~] | します [音/声が~] [味が~] | ÂM/THANH VỊ | có [âm thanh/ tiếng] có [vị] có [mùi] | |
| きびしい | 厳しい | NGHIÊM | nghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt | |
| ひどい | tồi tệ, xấu | |||
| こわい | 怖い | BỐ | sợ, khiếp | |
| じっけん | 実験 | THỰC NGHIỆM | thực nghiệm, thí nghiệm | |
| データ | số liệu, dữ liệu | |||
| じんこう | 人口 | NHÂN KHẨU | dân số | |
| におい | mùi | |||
| かがく | 科学 | KHOA HỌC | khoa học | |
| いがく | 医学 | Y HỌC | y học | |
| ぶんがく | 文学 | VĂN HỌC | văn học | |
| パトカー | xe ô-tô cảnh sát | |||
| きゅうきゅうしゃ | 救急車 | CỨU CẤP XA | xe cấp cứu | |
| さんせい | 賛成 | TÁN THÀNH | tán thành, đồng ý | |
| はんたい | 反対 | PHẢN ĐỐI | phản đối | |
| だいとうりょう | 大統領 | ĐẠI THỐNG LÃNH | tổng thống | |
| ~によると | theo ~(biểu thị nguồn thông tin) | |||
| <会話> | ||||
| 婚約します | đính hôn | |||
| どうも | có vẽ như là, có lẽ là | |||
| 恋人 | người yêu | |||
| 相手 | đối tác, đối phương, người kia | |||
| 知り合います | gặp, gặp gỡ làm quen | |||
| 読み物> | ||||
| 化粧 | sự trang điểm (~をします:trang điểm) | |||
| 世話をします | chăm sóc | |||
| 女性 | nữ giới, nữ | |||
| 男性 | nam giới, Nam | |||
| 長生き | thọ (~します: sống lâu) | |||
| 理由 | lý do | |||
| 関係 | quan hệ | |||
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao