~からもらいます – Nhận từ (ai đó, nguồn)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ N(người/tổ chức) + から + N(vật) + を + もらいます わたし先生せんせいからほんもらいます Chủ ngữ thường là người nhận (thường là わたし/わたし)
Động từ (cơ bản) N + から + もらいます ともだちからメールをもらいました Dùng から nhấn mạnh “từ (nguồn)”
Biến thể với に N(người) + に + N + を + もらいます わたしともだちプレゼントをもらいました に và から đều dùng được với người cho; から trung tính hơn về “nguồn”
Danh ngữ N + からの + N かれからの手紙てがみ “N + からの + N” = “N từ …”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~からもらいます diễn tả “nhận … từ … (nguồn cho)”. Tập trung vào người/đơn vị là nguồn đưa vật/điều gì đó cho người nói (hoặc người trong phe người nói).

  • Ý nghĩa: “nhận từ ~” (vật hữu hình: ほん, プレゼント; vô hình: メール, 電話でんわ, 情報じょうほう)
  • Sắc thái: dùng から nhấn “nguồn gốc” rộng (người, tổ chức, nơi chốn). Với người, cũng phổ biến.
  • Ngữ pháp vai trò:
    ・Người nhận: chủ đề/chủ ngữ (thường là わたしは/ぼくは)
    ・Nguồn cho: N + から / に
    ・Đối tượng nhận: N + を
  • Thì: もらいます (hiện tại/quen thuộc), もらいました (quá khứ), もらいません (phủ định)

3. Ví dụ minh họa

  • わたし先生せんせいからほんもらいました
    Tôi đã nhận sách từ thầy giáo.
  • 会社かいしゃからメールをもらいました
    Tôi nhận được email từ công ty.
  • 昨日きのうともだちから電話でんわもらいました
    Hôm qua, tôi nhận được cuộc gọi từ bạn.
  • おとうと近所きんじょひとからかしもらいました
    Em trai nhận kẹo từ người hàng xóm.
  • わたし両親りょうしんからかねもらいません
    Tôi không nhận tiền từ bố mẹ.
  • これは田中たなかさんからのプレゼントです。
    Đây là món quà từ anh Tanaka.

4. Cách dùng & sắc thái

  • から nhấn mạnh “từ nguồn nào”: người, tổ chức, nơi chốn đều dùng được (先生せんせいから・会社かいしゃから・銀行ぎんこうから・学校がっこうから…).
  • Với người cụ thể, cũng tự nhiên: わたしともだちプレゼントをもらいました。
  • Khi người nhận là tôi/nhóm tôi, もらう phù hợp để nói từ góc nhìn “nhận”.
  • Trang trọng/ghi chép thường dùng から; hội thoại hàng ngày cả に/から đều gặp.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
N に/から もらいます Nhận từ ~ Góc nhìn người nhận わたしともだちからほんもらいました
N が わたしに くれます Ai đó cho tôi Góc nhìn người cho (hướng về tôi) ともだちわたしほんくれました
N は N に あげます A cho B Chủ thể là người cho わたしともだちにほんあげました
Vて もらいます Được làm cho Nâng cao hơn N5 một chút ともだちに手伝てつだてもらいました
N からの N N từ ~ (danh ngữ) Dùng để bổ nghĩa danh từ 先生せんせいからのメール

6. Ghi chú mở rộng

  • から còn có nghĩa “vì/bởi vì”, nhưng với もらいます thì hiểu là “từ (nguồn)”.
  • Thường lược bỏ わたしは khi ngữ cảnh đã rõ: (わたしは)先生せんせいからほんをもらいました。
  • Với tổ chức/cửa hàng, から tự nhiên hơn に: みせから連絡れんらくをもらいました。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 時制じせい: もらいます/もらいました/もらいません。
  • Danh ngữ: ~からのN(かれからの手紙てがみ, 会社かいしゃからの案内あんない)。
  • Kết hợp số lượng: 先生せんせいからほん二冊にさつもらいました。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hạt nhân vai trò: × わたし田中たなかさんをプレゼントをもらいました → đúng: わたし田中たなかさんから)プレゼントをもらいました。
  • Nhầm hướng cho/nhận: × わたし田中たなかさんにプレゼントをもらいました (đúng) nhưng nếu là “tôi cho”, phải dùng あげます, không dùng もらいます.
  • Bỏ quên を cho tân ngữ: × 先生せんせいからほんもらいました → đúng: ほんもらいました。
  • Dùng から sau わたし là không tự nhiên nếu hiểu “từ tôi”: × わたしからもらいました (tôi nhận từ tôi) → vô nghĩa.

Cho - nhận

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict