1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Cho (ai) cái (gì) |
N1 は N2に N3を あげます。 |
私は友だちに本をあげます。 |
N2 là người nhận (に), N3 là vật cho (を). |
| Thì/Quá khứ/Phủ định |
あげます/あげました/あげません |
母は子どもにお菓子をあげました。 |
N5 chủ yếu ở hiện tại, quá khứ đơn. |
| Khi người nhận là bề trên |
… に N を さしあげます。 |
私は先生に花をさしあげます。 |
Khiêm nhường hơn あげます. |
| Cho “hành động” (giúp ai) |
N2 に V-て あげます。 |
友だちに説明してあげます。 |
Mở rộng hay gặp, cùng hướng nghĩa “cho”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- あげます: “(tôi/chúng tôi/ai đó) cho (ai khác) (cái gì)”. Hướng cho ra ngoài (từ người nói hoặc bên thứ ba đến người ngoài).
- Không dùng あげます khi người nhận là “tôi/chúng tôi” → dùng くれます.
- Vai trò trợ từ: người nhận dùng に; vật cho dùng を; chủ ngữ thường là は/が.
- Lịch sự: さしあげます dùng khi người nhận là người trên để tỏ khiêm nhường.
3. Ví dụ minh họa
- 私は友だちにプレゼントをあげます。
Tôi tặng quà cho bạn.
- 母は近所の子どもにお菓子をあげました。
Mẹ tôi đã cho kẹo cho bọn trẻ hàng xóm.
- 兄は妹にお金をあげません。
Anh trai không cho em gái tiền.
- 私は先生に花をさしあげます。
Tôi xin kính tặng hoa cho thầy/cô.
- 田中さんは彼女に本をあげました。
Anh Tanaka đã tặng sách cho bạn gái.
- 週末、子どもにおもちゃをあげますか。— はい、あげます。
Cuối tuần bạn có cho con đồ chơi không? — Có.
- 私は友だちに宿題を手伝ってあげます。
Tôi giúp bạn làm bài tập (làm “cho” bạn).
4. Cách dùng & sắc thái
- Điểm nhìn: あげます đặt người cho ở phía người nói/nhóm người nói hoặc bên thứ ba (không hướng về “tôi”).
- Lịch sự: với người trên nên dùng さしあげます; với trẻ nhỏ/động vật có thể dùng やります (bình dân).
- Không dùng へ cho người nhận; bắt buộc に: N2 に N3 を あげます。
- Hỏi đáp thường nhật: 誰に~をあげますか/何をあげますか。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N1 は N2 に N3 を あげます |
N1 cho N2 N3 |
Hướng ra ngoài |
私は友だちに本をあげます。 |
| N1 は 私(たち) に N3 を くれます |
N1 cho tôi/chúng tôi N3 |
Hướng về người nói |
田中さんは私に本をくれました。 |
| 私は N1 に N3 を もらいます |
Tôi nhận N3 từ N1 |
Góc nhìn “nhận” |
私は田中さんに本をもらいました。 |
| N2 に V-て あげます |
Làm V cho N2 |
Cho “hành động” |
妹に教えてあげます。 |
| N2 に N3 を やります |
Cho (thân mật/thấp hơn) |
Dùng với trẻ nhỏ/động vật/cây cối |
犬に水をやります。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Chủ ngữ thường lược bỏ nếu rõ ngữ cảnh: (私は)友だちに花をあげます。
- Với くれる, chủ ngữ hay dùng が hơn は để nhấn mạnh người cho: 田中さんが私にくれました。
- もらう đi với に/から (người cho): 先生に/先生から本をもらいました。
- Không dùng あげます cho người nhận là “tôi”: × 彼は私に本をあげました → ○ 彼は私に本をくれました。
7. Biến thể & cụm cố định
- N に プレゼント/花/本/お金 を あげます。
- 誕生日に N に プレゼントを あげます。
- N に V-て あげます(手伝ってあげます/教えてあげます)。
- 目上に:N に N を さしあげます。
- 動物・植物に:N に N を やります。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm hướng cho: dùng あげます khi người nhận là “tôi” → sai. Phải dùng くれます hoặc もらいます.
- Sai trợ từ người nhận: dùng を thay cho に. Đúng: N2に N3を あげます。
- Đảo vai: Nói “本は友だちにあげます” được, nhưng khi cần rõ ai cho, phải có chủ ngữ: 私は友だちに本をあげます。
- Dùng あげます cho người trên nghe thiếu khiêm nhường; nên chọn さしあげます.
- Dùng với chủ thể vô tri: × 雨は木に水をあげます → Tự nhiên hơn: 雨が木に水を与えます/雨は木に水をやります(văn cảnh đặc thù mới dùng).