1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N(người cho) + が + 私に + N(vật) + を + くれます |
友だちが私にプレゼントをくれます。 |
Chủ ngữ là người cho; người nhận là “tôi” |
| Quá khứ |
~くれました |
母が私に本をくれました。 |
Dùng nhiều khi kể lại |
| Người trong nhà |
N + が + 家族(私の~) + に + ~ + くれます |
友だちが妹に本をくれました。 |
Người nhận thuộc “phe tôi” (gia đình, nhóm) |
| Hành động (tham khảo) |
N + が + 私に + Vて + くれます |
先生が私に日本語を教えてくれます。 |
Diễn tả “làm gì đó cho tôi” (cao hơn N5 một chút) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~が私にくれます diễn tả “Ai đó cho tôi (hoặc người trong phe tôi) …”. Trọng tâm vào bên cho (chủ ngữ + が), hướng về người nhận là tôi.
- Ý nghĩa: cho tặng, cấp, trao (đối tượng: N + を)
- Vai trò:
・Người cho: N + が
・Người nhận: 私に(hoặc người trong nhà tôi: 妹に、母に…)
・Vật/việc: N + を / Vて
- Sắc thái: くれる chỉ dùng khi người nhận là tôi hoặc “phe tôi” (gia đình, nhóm).
3. Ví dụ minh họa
- 友だちが私にプレゼントをくれました。
Bạn đã tặng quà cho tôi.
- 母が私に新しい靴をくれました。
Mẹ đã cho tôi đôi giày mới.
- 会社が私に休みをくれました。
Công ty cho tôi ngày nghỉ.
- 田中さんが妹に本をくれました。
Anh Tanaka đã tặng sách cho em gái tôi.
- 先生が私に日本語を教えてくれます。
Thầy dạy tiếng Nhật cho tôi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng が cho người cho, に cho người nhận (là tôi/nhóm tôi): N が 私に N を くれます。
- Không dùng くれる nếu người nhận không thuộc phe tôi (khi đó dùng あげる).
- Hội thoại thường dùng くれた (quá khứ thân mật): 友だちがくれた。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N が 私に くれます |
A cho tôi |
Người nhận là tôi/nhóm tôi |
友だちが私に本をくれました。 |
| 私は N に もらいます |
Tôi nhận từ N |
Góc nhìn người nhận |
私は友だちに本をもらいました。 |
| 私は N に あげます |
Tôi cho N |
Người cho là tôi |
私は友だちに本をあげました。 |
| N が 私に Vて くれます |
Làm V cho tôi |
Hành động hướng lợi cho tôi |
友だちが手伝ってくれました。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong thực tế, chủ ngữ が đôi khi đổi thành は để nhấn chủ đề: 友だちは私に本をくれました。
- Danh ngữ: 人からのN nhấn nguồn; với くれる, nhấn hành vi của người cho.
- Không nói: × 私が田中さんにプレゼントをくれました (sai hướng). Phải là あげました。
7. Biến thể & cụm cố định
- Thì: くれます/くれました/くれません。
- Biến thể mức lịch sự cao hơn (tham khảo): Vてくださいます (kính ngữ).
- Dạng thân mật: くれる → くれた。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm vai: × 私が田中さんに本をくれました → phải là 私が田中さんに本をあげました。
- Bỏ に cho người nhận: × 友だちが私本をくれました → đúng: 私に本をくれました。
- Dùng くれる khi người nhận không phải phe tôi: × 田中さんが鈴木さんに本をくれました → nên dùng あげました。