1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N + ばかり | Toàn…, chỉ toàn…, lúc nào cũng… | 甘いもの ばかり食べている。 Lúc nào cũng ăn toàn đồ ngọt. |
| Danh từ số lượng | Số lượng + ばかり | Khoảng…, tầm… (ước lượng) | 3時間 ばかり待った。 Đợi khoảng 3 tiếng. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
① Chỉ sự thiên lệch hoặc giới hạn: “chỉ toàn…”, “lúc nào cũng…”
→ Mang sắc thái chê trách, không hài lòng hoặc nhấn mạnh số lượng nhiều. - ② Dùng để ước lượng số lượng/thời gian: “khoảng…”, “chừng…” (khá trung tính).
- ③ Cảm giác “vừa mới” hoặc “sắp…” (biến thể khác như: ~たばかり) không nằm trong mẫu này, dễ bị nhầm.
3. Ví dụ minh họa
- あの人は文句 ばかり言っている。
Người đó lúc nào cũng chỉ toàn than phiền. - 子どもはゲーム ばかりして、勉強しない。
Bọn trẻ chỉ toàn chơi game, không chịu học. - 今日は雨 ばかり降っている。
Hôm nay chỉ toàn mưa. - 千円 ばかりあれば足りるでしょう。
Có khoảng 1.000 yên là đủ nhỉ. - 30分 ばかり待ってください。
Vui lòng đợi khoảng 30 phút.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng sau danh từ để biểu thị sự “toàn là…, chỉ toàn…”.
- Thường mang cảm xúc tiêu cực hoặc phàn nàn (khi chỉ hành động lặp lại). Ví dụ: 酒ばかり飲んでいる (Toàn uống rượu).
- Nếu dùng để ước lượng số lượng/thời gian thì trung tính, không phàn nàn.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nばかり | Toàn…/chỉ toàn… | Nhấn mạnh sự lặp lại hoặc số lượng nhiều | 肉 ばかり食べる |
| Nだらけ | Đầy…, toàn là… | Nhấn mạnh sự bẩn, tiêu cực rõ rệt | 泥 だらけの服 |
| ~たばかり | Vừa mới… | Hoàn toàn khác nghĩa, chỉ thời điểm | 帰ってきた ばかり |
| ~だけ | Chỉ…, chỉ có… | Không mang sắc thái phàn nàn | 水 だけ飲む |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn nói, có thể dùng dạng thân mật: ~ばっかり, ~ばっか.
- Khi muốn nhấn mạnh mức độ phàn nàn: ~てばかりいる, ~ばかりしている.
- Cẩn thận với các nghĩa khác của “ばかり”: ~たばかり (vừa mới), ~ばかりに (chỉ vì…).
7. Biến thể & cụm cố định
- Nばかりだ:Chỉ toàn…, càng ngày càng…
- ~てばかりいる:Suốt ngày…, toàn…, lúc nào cũng…
- ~ばっか / ばっかり:Dạng khẩu ngữ, rút gọn.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~たばかり (vừa mới xảy ra).
- Dùng sai với だけ → だけ chỉ là “chỉ”, không mang sắc thái tiêu cực như ばかり.
- JLPT hay đưa ra đáp án dễ nhầm giữa: ばかり/だけ/だらけ/たばかり.