1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo với ~ずつ | Ví dụ | Ý nghĩa/Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Số + Lượng từ | 数+助数詞+ずつ | 一人ずつ/二枚ずつ/五分ずつ | Mỗi…, chia đều theo đơn vị |
| Danh từ chỉ lượng | N(量)+ずつ | 少しずつ/半分ずつ/一部ずつ | Từng chút/mỗi phần |
| Số thuần | 数+ずつ | 三ずつ(ngữ cảnh hiểu là 3 cái/3 lần…) | Cần ngữ cảnh rõ hoặc kèm lượng từ |
| Dạng câu | 主語+V(配分/順次)+数量+ずつ | 順番に一人ずつ入ってください。 毎日単語を五個ずつ覚える。 |
Biểu thị phân phối/tiến triển từng phần |
| Kết hợp tiến triển | …+ずつ+Vていく/Vてくる | 少しずつ慣れてきた。 | Biểu thị thay đổi dần dần |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Phân phối đều: “mỗi …”, “mỗi người/mỗi cái …”.
- Từng chút một: thay đổi/tiến triển dần dần theo thời gian.
- Vị trí: ずつ đứng ngay sau biểu thức số lượng mà nó bổ nghĩa.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもたちにキャンディーを二つずつ配った。
Phát cho bọn trẻ mỗi đứa hai viên kẹo. - 順番に一人ずつ面接室に入ってください。
Xin mời vào phòng phỏng vấn mỗi lần một người theo thứ tự. - 毎日、漢字を十個ずつ覚えている。
Mỗi ngày tôi học thuộc mười chữ Hán. - 少しずつ良くなってきました。
Đang dần dần tốt lên. - この問題は三グループに分けて、各グループに五枚ずつ配ります。
Chia thành ba nhóm và phát cho mỗi nhóm năm tờ. - お金は月に三万円ずつ貯金している。
Tôi tiết kiệm mỗi tháng ba vạn yên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng phổ biến trong chỉ dẫn, quy định, hướng dẫn phân phát, hoặc mô tả tiến triển.
- Nhấn tính công bằng/đều đặn; khi nói thay đổi dần dùng nhiều với 少しずつ/だんだん.
- Đặt ずつ sát sau số lượng: 一つずつ(đúng); ×ずつ一つ(sai trật tự).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~ずつ | Mỗi/từng chút | Đặt sau số lượng; nhấn phân phối/tiến triển | 二枚ずつ |
| ~ごとに | Mỗi (theo đơn vị thời gian/không gian/sự kiện) | Là trợ từ theo đơn vị, không nhất thiết chia đều | 一時間ごとに休む |
| ~おきに | Cách (cứ cách …) | Khoảng cách đều đặn, xen kẽ | 二日おきに走る |
| 各N/それぞれ | Mỗi…/từng… | Từ vựng danh từ/phó từ, không gắn sau số lượng | 各グループに五枚配る |
| ばかり | Khoảng/Chỉ toàn | Không mang nghĩa phân phối “mỗi” | 五人ばかり(khoảng 5 người) |
6. Ghi chú mở rộng
- Với số thập phân/tỷ lệ: 0.5杯ずつ(mỗi người nửa chén), 3%ずつ(mỗi lần 3%).
- Khi nói “từng chút một” trong tiến trình dài: 少しずつ+Vていく/Vてくる là khung rất tự nhiên.
- Trong khẩu ngữ, ずつ có thể nhấn mạnh bằng ずつでも: 少しずつでも前に進もう。
7. Biến thể & cụm cố định
- 少しずつ/ちょっとずつ/だんだんずつ(ít gặp)
- 一人ずつ/一つずつ/一歩ずつ(mỗi lần một bước)
- 少しずつでも(dù chỉ từng chút)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Trật tự sai: ×ずつ二つ → 二つずつ(đúng).
- Bỏ lượng từ khi cần: ×三ずつ(mơ hồ) → 三人ずつ/三個ずつ(rõ).
- Nhầm với ごとに: ごとに là “mỗi khi/định kỳ”, không phải “mỗi người mỗi cái”.
- Thi JLPT hay kiểm tra vị trí ずつ trong câu dài; quy tắc: luôn đặt ngay sau cụm số lượng mà nó bổ nghĩa.