1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu so sánh |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Tính từ -い |
AはBほど Aいくありません/Aいくない |
東京は大阪ほど暑くありません |
Dạng lịch sự/ thường |
| Tính từ -な |
AはBほど Aなではありません/Aなではない |
彼は兄ほど親切ではありません |
Dùng ではない cho -な/N |
| Động từ |
AはBほど Vません/Vない |
私は兄ほど食べません |
So sánh mức độ hành động |
| Mẫu tổng quát |
~は ~ほど ~ありません/~ない |
XはYほど~ありません |
Phủ định mức độ “không bằng” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “A không … bằng B” (so sánh kém ở dạng phủ định).
- ほど biểu thị “đến mức/độ như B”; thêm ない/ありません để phủ định mức độ của A so với B.
- Dùng tự nhiên cho cả tính chất (cao, khó) lẫn hành động (ăn, học, nói).
3. Ví dụ minh họa
- 私は兄ほど背が高くありません。
Tôi không cao bằng anh trai.
- 日本語は英語ほど発音が難しくない。
Tiếng Nhật phát âm không khó bằng tiếng Anh.
- 今年は去年ほど雪が降りません。
Năm nay tuyết rơi không nhiều bằng năm ngoái.
- この問題は思ったほど複雑ではありません。
Bài này không phức tạp như đã nghĩ.
- 彼は私ほどコーヒーを飲まない。
Anh ấy không uống cà phê nhiều bằng tôi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dạng lịch sự/viết: ~くありません/~ではありません; khẩu ngữ: ~くない/~じゃない.
- Có thể thêm それほど/思ったほど để điều chỉnh chuẩn so sánh: “không đến mức đó/như đã nghĩ”.
- Trật tự cố định: AはBほど…ない. Không đảo B lên chủ ngữ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| AはBほど~ない |
A không … bằng B |
Dạng phủ định của so sánh kém |
東京は大阪ほど暑くない |
| AよりBのほうが~ |
B … hơn A |
Nêu vế hơn, không dùng phủ định |
大阪のほうが暑い |
| ~ほどではない/ほどでもない |
Không đến mức như … |
So sánh mức độ với chuẩn trừu tượng |
心配するほどではない |
| ~くらい(ぐらい) |
Độ/ mức tương đương |
Thân mật hơn, sắc thái phỏng chừng |
私と同じくらい高い |
6. Ghi chú mở rộng
- Với Aな/N: dùng ではない/ではありません, không dùng ~くない.
- Biểu thức đánh giá chủ quan “思ったほど~ない/予想したほど~ない” rất tự nhiên trong bài luận.
- Có thể lược bỏ A khi ngữ cảnh rõ: 思ったほど難しくない。
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ほど~ない (thường): 今日は昨日ほど寒くない。
- ~ほどではない/~ほどでもない: “không đến mức …”.
- それほど~ない/たいしたほど~ない: “không đến mức đó/không… đáng kể”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai dạng -な: “親切くない” → đúng “親切ではない”.
- Nhầm trật tự: “BはAほど…” không tương đương; phải giữ A là chủ thể so sánh kém.
- Nhầm với より: AはBより~ dùng khi A hơn B, không phải dạng phủ định kém.
- Bỏ ほど: “AはBない” sai; ほど là hạt nhân so sánh.