1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~すぎる |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Động từ |
V-ます bỏ ます + すぎる |
食べすぎる/残業しすぎる |
Nhóm II, chia được: すぎます/すぎた/すぎない |
| Tính từ い |
Aい bỏ い + すぎる |
忙しすぎる/新しすぎる |
Không giữ い |
| Tính từ な |
Aな (gốc) + すぎる |
簡単すぎる/安全すぎる |
Không thêm だ |
| Nối nguyên nhân |
~すぎて、… |
眩しすぎて、目が開けられない。 |
Lý do do “quá” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chỉ mức độ vượt chuẩn: “quá…”, thường không mong muốn.
- Dùng được với V/A; bản thân すぎる là động từ, có thể phủ định/khả năng/thể ý chí ít dùng.
- Phân biệt “quá nhiều” (多すぎる) với “không đủ” (少なすぎる) đều dùng すぎる.
3. Ví dụ minh họa
- この部屋は暑すぎる。
Phòng này nóng quá.
- 寝すぎて、頭が痛い。
Ngủ quá nên đau đầu.
- その説明は専門的すぎて、理解しにくい。
Giải thích đó chuyên môn quá nên khó hiểu.
- 彼女は真面目すぎるところがある。
Cô ấy có phần quá nghiêm túc.
- 使いすぎに注意してください。
Xin chú ý việc dùng quá mức.
4. Cách dùng & sắc thái
- Tự nhiên trong hội thoại: うますぎ!/最高すぎる!(tích cực, khẩu ngữ).
- Dùng すぎる để khuyên: 食べすぎないほうがいい(đừng ăn quá nhiều thì hơn).
- Trong văn viết, có thể thay bằng 過度な/過剰な để trang trọng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ |
| ~すぎる |
Quá mức |
Phổ thông, linh hoạt |
甘すぎる |
| 過度なN/過剰なN |
Quá độ/quá mức (danh từ/định ngữ) |
Trang trọng, văn viết |
過剰な反応 |
| ~にすぎない |
Chỉ là |
Khác nghĩa |
推測にすぎない |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi nhắm vào chủ thể người: 褒めすぎる/期待しすぎる hàm ý đánh giá hành vi của người nói.
- Âm tiết liền mạch: V-ます語幹+すぎる; kiểm tra gốc ます để tránh chia sai.
7. Biến thể & cụm cố định
- やりすぎ/言いすぎ/考えすぎ
- ~すぎて笑う/~すぎて困る
- 食べ過ぎ注意/塩分取りすぎ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn trật tự: ×高いすぎる → 高すぎる.
- Thêm だ với な形容詞: ×静かだすぎる → 静かすぎる.
- Nhầm với ~にすぎない trong bài đọc hiểu do chữ 過ぎる/過ぎない giống Kanji.