~ながらに – Vốn… / trong khi…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~ながらに Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N (danh từ) N + ながらに むかしながらになみだながらに Nhiều tổ hợp cố định
V-ます (liên dụng hình) Vます bỏ ます + ながらに(して) まれながらにきょながらにして “〜ながらにして” nhấn mạnh phương thức
Cụm vị trí 場所ばしょ + にながらに + V いえにいながらに情報じょうほう Dùng với る→い
Định ngữ (tham chiếu) → dạng ながらの + N (xem mục 214) むかしながらのあじ Phân biệt に (trạng ngữ) và の (định ngữ)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giữ nguyên trạng thái/điều kiện ban đầu “mà vẫn…”.
  • Diễn tả việc thực hiện/đạt được điều gì trong khi vẫn giữ một trạng thái có sẵn (bẩm sinh, vốn có, thông qua phương tiện hiện tại).
  • Phong cách trang trọng, hay gặp trong văn viết, quảng cáo, thuyết minh.
  • Tính hạn chế: chủ yếu trong những cụm quen dùng như まれながらに, なみだながらに, むかしながらに, ながらにして.

3. Ví dụ minh họa

  • かれまれながらにすぐれた音感おんかんっている。
    Anh ấy bẩm sinh đã có tai nghe âm nhạc tuyệt vời.
  • いえにいながらにして世界せかい講義こうぎけられる時代じだいだ。
    Đã đến thời có thể học các bài giảng trên thế giới ngay khi ở nhà.
  • 彼女かのじょなみだながらに真実しんじつかたった。
    Cô ấy vừa rơi lệ vừa kể sự thật (giữ nguyên trạng thái đang khóc).
  • このまちむかしながらに石畳いしだたみみちのこっている。
    Thị trấn này vẫn còn những con đường lát đá như xưa.
  • 都会とかいにいながらにして自然しぜんめぐみをかんじられる。
    Dù ở đô thị vẫn có thể cảm nhận ân huệ của thiên nhiên.

4. Cách dùng & sắc thái

  • 〜ながらに nhấn mạnh tính “giữ nguyên trạng thái” hơn là hành động đồng thời như 〜ながら (thông thường).
  • “〜ながらにして” dùng để nói “ngay cả khi đang ở trong trạng thái/điều kiện đó, vẫn có thể…”.
  • Thích hợp diễn đạt trang trọng, mô tả tính truyền thống, bẩm sinh, phương tiện hiện đại cho phép làm gì “tại chỗ”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
〜ながらに Giữ nguyên trạng thái mà… Trang trọng, nhiều cụm cố định なみだながらにうったえる
〜ながら Vừa… vừa… (đồng thời) Rộng, khẩu ngữ; không nhấn “trạng thái vốn có” 音楽おんがくききながら勉強べんきょうする
〜ながらの Tính từ hóa: “mang (vẻ)… vốn có” Bổ nghĩa danh từ (xem 214) むかしながらのみせ
〜まま(に) Giữ nguyên như cũ Trung tính, khẩu ngữ hơn ドアをけたままにする

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm điển hình: まれながらに(して), むかしながらに, なみだながらに, ながらにして, いえにいながらにして.
  • Chủ thể thường là người/sự vật mang tính “bẩm sinh/vốn có” hoặc bối cảnh “tại chỗ”.
  • Không nên lạm dụng với mọi động từ vì sẽ gượng gạo; ưu tiên cụm đã quen dùng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • まれながらに才能さいのうがある/さわがいをかかえる
  • いえにいながらにして注文ちゅうもんできる/まなべる
  • むかしながらに(の→ xem 214)がれる
  • なみだながらにかたる/あやま

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng 〜ながらに cho mọi hành động đồng thời → sai; phải dùng 〜ながら (thông thường) cho “vừa… vừa…”.
  • Nhầm 〜ながらに với 〜ながらの: に = trạng ngữ; の = định ngữ.
  • Bỏ “して” khi cần nhấn phương thức: いえにいながら〜 và いえにいながらにして〜 không hoàn toàn đồng nghĩa về sắc thái.

Trạng thái - sắc thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict