1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kiểu | Cấu tạo với ~もしないで | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | Vます+もしないで+(mệnh đề chính) | 聞きもしないで話す | Nhấn mạnh “đến cả … cũng không (thèm) làm” rồi làm việc khác |
| Động từ する (danh động từ) | N+も+しないで+(mệnh đề chính) | 挨拶もしないで出ていく | N là danh từ gốc của する; “も” bám vào N |
| Kết thúc câu | Vます+もしない。 | 人の話を聞きもしない。 | Dùng như phát ngôn phàn nàn/phủ định nhấn mạnh |
| Biến thể trang trọng | Vます+もせずに+(…) | 確認もせずに送信した | Ý nghĩa gần giống, sắc thái trung tính hơn “もしないで” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả việc “không hề/không thèm làm V (đến cả một chút cũng không)” rồi thực hiện hành động tiếp theo. Hàm ý trách móc, chê trách, khó chịu.
- “も” mang nghĩa “đến cả… cũng” → kết hợp với phủ định “しない” tạo nhấn mạnh mạnh mẽ.
- Dùng nhiều khi nói về người khác, hành vi bị xem là thiếu tối thiểu/lẽ thường: “挨拶もしないで…”.
- Khác với ~ないで/~ずに (trung tính), ~もしないで có sắc thái cảm xúc và nhấn mạnh.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は人の話を聞きもしないで結論を出す。
Anh ta chẳng thèm nghe người ta nói đã vội đưa ra kết luận. - 彼女は資料を読みもしないで批判した。
Cô ấy phê bình mà không thèm đọc tài liệu. - 挨拶をしもしないで部屋に入ってきた。
Vào phòng mà chẳng thèm chào hỏi. - 何も調べもしないで噂を信じるな。
Đừng có tin lời đồn khi chưa thèm tìm hiểu gì cả. - 子どもは手伝いもしないでゲームばかりしている。
Bọn trẻ chẳng thèm phụ giúp, chỉ toàn chơi game. - 約束の時間を確認もしないで出かけた。
Anh ta ra ngoài mà chẳng thèm xác nhận giờ hẹn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói bực bội, đánh giá tiêu cực hành vi thiếu tối thiểu.
- Thường đặt trước mệnh đề chính gây hệ quả xấu: ~もしないで+(phản ứng/hậu quả).
- Có thể dùng tự phê bình: 私は説明書を読みもしないで壊してしまった。
- Văn nói tự nhiên; văn viết có thể thay bằng ~もせずに để bớt gắt.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác/giống | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~ないで/~ずに | Không làm V mà… (trung tính) | Không có nhấn mạnh “đến cả… cũng không” | 説明を読まないで始めた。 |
| ~もせずに | Không hề làm (trang trọng hơn) | Gần nghĩa ~もしないで, ít cảm xúc hơn | 確認もせずに送った。 |
| ~もしない | Không thèm làm (kết câu) | Không nối mệnh đề sau bằng “で”, sắc thái chê trách | 人の話なんて聞きもしない。 |
| ~やしない | Nhấn mạnh phủ định (khẩu ngữ) | Thô hơn, biểu cảm mạnh; không mang nghĩa “không làm rồi…” | どうせ来やしない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “も” đặt ngay trước “しない/せずに” hoặc ngay sau danh từ của động từ する: 挨拶もしないで; 聞きもせずに.
- Đặt “も” sai chỗ dễ làm mờ nghĩa nhấn mạnh: ×「も聞かないで」 (nên: 聞きもしないで).
- Trong văn lịch sự, có thể chuyển cả câu sang です/ます, nhưng phần “~もしないで” vẫn giữ nguyên hình thái.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vます+もせずに… (biến thể trang trọng)
- Vます+もしない (kết câu nhấn mạnh)
- N+も+しないで… (với danh động từ する)
- ろくに~もしないで… (chẳng làm cho ra hồn mà…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai chỗ “も”: ×「聞くもしないで」 → đúng: 「聞きもしないで」.
- Nhầm với ~ないで/~ずに (không có sắc thái chỉ trích). JLPT thường yêu cầu chọn mẫu thể hiện “không thèm…”.
- Dùng trong văn cảnh lịch sự với cấp trên dễ thành bất lịch sự do sắc thái chê trách.
- Quên rút về Vます: ×「行くもしないで」 → đúng: 「行きもしないで」.