~と言わんばかりの~ – Như để nói…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/tổ hợp Cấu tạo với ~とわんばかりの Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Mệnh đề/Phát ngôn (câu, từ/cụm từ) <câu/ý> + わんばかりの + Danh từ かえれ」わんばかりのかお Dạng định ngữ (bổ nghĩa danh từ)
Toàn câu (trạng ngữ) <câu/ý> + わんばかりに + V はやく」わんばかりにった Biến thể với に (không có の)
Câu kết luận <câu/ý> + わんばかりだ ほこったわんばかりだ Ít dùng hơn; nêu đánh giá
Hình thái う → わ + ん + ばかり わん」: dạng văn ngữ cố định; không chia thì

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “như thể nói rằng…”, “cứ như muốn nói…”. Diễn tả dáng vẻ, thái độ, cử chỉ gợi ra một lời nói/ý nghĩa nào đó, dù người đó không nói ra.
  • Phạm vi: thường đi với các từ về khuôn mặt, ánh mắt, cử chỉ (がお態度たいど仕草しぐさみ、沈黙ちんもく…).
  • Sắc thái: văn viết/miêu tả, mang tính quan sát, gợi ẩn ý; người nói suy đoán từ dấu hiệu bên ngoài.
  • Mẫu có là định ngữ bổ nghĩa danh từ; mẫu với làm trạng ngữ bổ nghĩa cho vị ngữ sau.
  • Không dùng khi nội dung đã được nói trực tiếp rõ ràng; nhấn mạnh “không nói ra nhưng toát lên như vậy”.

3. Ví dụ minh họa

  • かれは「もうかえれ」わんばかりのかおをした。
    Anh ta làm vẻ mặt như muốn nói “về ngay đi”.
  • どもはたすけてほしいわんばかりのでこちらを見上みあげた。
    Đứa trẻ ngước nhìn tôi với đôi mắt như muốn cầu cứu.
  • 彼女かのじょほこったわんばかりのみをかべた。
    Cô ấy nở nụ cười như thể muốn nói rằng mình đã thắng.
  • 部長ぶちょうは「はやせ」わんばかりに書類しょるいゆびさした。
    Trưởng phòng chỉ vào tài liệu như muốn nói “nộp nhanh lên”.
  • かれなにわず、了解りょうかいしたわんばかりのうなずきをした。
    Anh ấy không nói gì, chỉ gật đầu như muốn nói đã hiểu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi miêu tả biểu cảm/cử chỉ gợi ý nghĩa lời nói; thích hợp văn bản miêu tả, tường thuật.
  • Thường kết hợp: かお//態度たいど/様子ようす/沈黙ちんもく/仕草しぐさ/み + わんばかりの + N.
  • So với “〜ように/〜かのように”: わんばかり nhấn mạnh khía cạnh “như đang nói”.
  • Không dùng cho tình huống khách quan không liên quan đến “nói” hay biểu đạt (ví dụ: thời tiết, máy móc) trừ khi nhân hoá.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
〜とわんばかりに/の Như thể “nói rằng …” Nhấn mạnh ngụ ý lời nói qua biểu cảm/cử chỉ だまっていろわんばかりににら
〜とばかりに Như thể “cứ như là …” Rộng hơn, không nhất thiết gắn với “nói” いまとばかりにはし
〜かのように Như thể, dường như So sánh hình dung, trung tính hơn なにらないかのように
〜とわんばかりだ Kết câu miêu tả Đánh giá tổng quát toàn câu 挑発ちょうはつてきわんばかりだ

6. Ghi chú mở rộng

  • わん” xuất phát từ văn ngữ (〜ぬ/〜ん), nhưng trong cụm này là cố định, không mang nghĩa phủ định.
  • Thường đi kèm các phó từ mức độ: まるで/あたかも + 〜わんばかりに/の để tăng sắc thái.
  • Trong văn sáng tác, có thể nhân hóa: なみは「げろ」わんばかりにくるった。

7. Biến thể & cụm cố định

  • わんばかりの + かお態度たいど沈黙ちんもくみ/仕草しぐさ
  • わんばかりに + ゆびさす/うなずく/る/わらう/にら
  • まるで/あたかも + 〜わんばかりに

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với phát ngôn trực tiếp: nếu đã nói thẳng, không dùng わんばかり. Sai: 「かえれ」とってわんばかりに… → Thừa.
  • Dùng cho sự vật vô tri không nhân hóa → gượng gạo.
  • Nhầm với 〜とばかりに: cái sau không nhấn mạnh “nói”, phạm vi rộng hơn.
  • Nhầm “わない” là phủ định: trong mẫu này không phải phủ định.

Trạng thái - sắc thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict