1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~るや否や |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ (V-る) |
V-る + や否や(やいなや) |
着くや否や/開けるや否や |
Văn viết, nghĩa “ngay khi/vừa … thì …”. Đọc: やいなや. |
| Hạn chế |
Vế sau: sự việc xảy ra ngay |
鳴るや否や、走り出した |
Không dùng cho ý chí/mệnh lệnh/nguyện vọng trực tiếp. |
| Biến thể văn học |
V-る + や |
顔を見るや、… |
Cổ điển/văn học; hiện đại hiếm dùng hơn や否や. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả hai sự kiện nối tiếp gần như đồng thời: “vừa … là … ngay”.
- Sắc thái tường thuật, trang trọng; dùng nhiều trong văn viết, sách báo, miêu tả sự kiện đột ngột.
- Chủ ngữ hai vế thường là cùng một người/vật; nếu khác cần rõ ràng và tự nhiên theo ngữ cảnh.
- Không dùng để diễn đạt thói quen lặp lại; mang tính một lần, tức thời.
3. Ví dụ minh họa
- ベルが鳴るや否や、生徒たちは教室を飛び出した。
Chuông vừa reo là học sinh lao ra khỏi lớp.
- 彼はドアを開けるや否や、大声で謝った。
Anh ta vừa mở cửa liền xin lỗi lớn tiếng.
- 駅に着くや否や、彼女は電話をかけた。
Vừa tới ga là cô ấy gọi điện ngay.
- 彼の顔を見るや否や、母は涙ぐんだ。
Vừa nhìn thấy mặt anh, mẹ đã rưng rưng nước mắt.
- 試合開始のホイッスルが鳴るや否や、両チームは攻め込んだ。
Tiếng còi khai cuộc vừa vang lên, cả hai đội lập tức tấn công.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vế sau là sự việc xảy đến ngay tức thì (không có độ trễ): ~た/~たのだ/~出した など.
- Tránh dùng mệnh lệnh/đề nghị/ý chí của người nói ở vế sau.
- Dùng tốt trong miêu tả văn chương hoặc tin tức để tạo cảm giác khẩn.
- Thường đi với các động từ chỉ khoảnh khắc: 立つ・出る・開く・鳴る・見る.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~たとたん(に) |
Ngay khi |
Hội thoại hơn; vế sau không do ý chí chủ thể. |
立ち上がったとたん、めまいがした。 |
| ~か~ないかのうちに |
Vừa mới … thì … |
Nhấn mạnh chồng lấn thời gian; văn viết/hội thoại đều dùng. |
授業が終わるか終わらないかのうちに出て行った。 |
| ~なり |
Vừa … là … ngay |
Văn viết; chủ thể thường cùng một người; vế sau thường là hành động bất ngờ. |
帰るなり寝てしまった。 |
| ~や否や |
Vừa … thì … |
Trang trọng/văn chương; không dùng với mệnh lệnh/ý chí của người nói. |
着くや否や、連絡した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “否” đọc いな; toàn cụm thường viết kana “やいなや” trong văn thường nhật để dễ đọc.
- So với ~とすぐ, ~や否や trang trọng và kịch tính hơn.
- Trong văn tin/báo cáo sự kiện, giúp tạo nhịp nhanh, mạch kể giàu nhấn mạnh thời điểm.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~るやいなや: hình thức phổ biến.
- Văn học: ~るや (cổ), ít dùng trong hiện đại.
- Cụm thường gặp: 見るや否や/着くや否や/開くや否や/鳴るや否や.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với mệnh lệnh/đề nghị ở vế sau là sai: ×着くや否や、連絡してください。
- Dùng cho thói quen lặp lại không phù hợp. Mẫu này diễn tả sự kiện nhất thời.
- Sai thì: cần V-る trước や否や; không dùng V-た.
- Đề thi hay gài với ~たとたん/~か~ないかのうちに: để ý sắc thái trang trọng và tính “tức thì” mạnh của ~や否や.
Thời điểm – chuyển trạng thái