1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ý nghĩa |
| N の + かたわら |
Danh từ + の + かたわら |
Bên cạnh/cùng với (vai trò/chính), còn làm/thực hiện việc khác |
| V-る + かたわら |
Động từ dạng từ điển + かたわら |
Vừa làm A như công việc/chức trách chính, đồng thời cũng làm B |
Kanji: 傍ら. Ngoài nghĩa ngữ pháp, 「かたわら」 còn là danh từ nghĩa là “bên cạnh, sát bên”.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Bên cạnh (công việc/chức trách/hoạt động) A, còn (song song) làm B.” Nhấn A là chính, B là phụ kèm theo trong một khoảng thời gian.
- Phạm vi: Diễn tả tình trạng kéo dài, mang tính thường xuyên/định kỳ hơn là hành động tức thời.
- Ngữ dụng: Hay dùng trong văn viết, giới thiệu hồ sơ, tiểu sử, mô tả sự nghiệp: 仕事のかたわら, 研究するかたわら…
3. Ví dụ minh họa
- 彼は教師のかたわら、小説も書いている。
Anh ấy ngoài công việc là giáo viên còn viết tiểu thuyết.
- 大学で経営を学ぶかたわら、父の店を手伝っている。
Bên cạnh việc học quản trị ở đại học, tôi còn phụ cửa hàng của bố.
- 研究のかたわら、地域のボランティア活動にも参加している。
Ngoài việc nghiên cứu, tôi cũng tham gia hoạt động tình nguyện địa phương.
- 子育てのかたわら、在宅で翻訳の仕事をしている。
Vừa nuôi con vừa làm công việc dịch tại nhà.
- 本業のかたわら、週末にポッドキャストを配信している。
Bên cạnh công việc chính, tôi phát hành podcast vào cuối tuần.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn vai trò chính/phụ: A (trước かたわら) thường là công việc chính, B là hoạt động kèm theo.
- Tính kéo dài: Phù hợp các hoạt động diễn ra trong một giai đoạn; không dùng cho hai động tác đồng thời trong một khoảnh khắc ngắn.
- Văn viết/giới thiệu: Tự nhiên trong hồ sơ, bài viết, phỏng vấn nghề nghiệp; lịch sự, trang trọng hơn ~ながら.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
| ~かたわら |
Song song theo thời gian dài; A là chính, B là phụ. |
会社員のかたわら、作家活動。 |
| ~ながら |
Hai hành động cùng lúc (đồng thời tức thì) trong một khoảnh khắc; sắc thái trung tính, khẩu ngữ hơn. |
音楽を聞きながら勉強する。 |
| ~一方で |
Nêu hai mặt tương phản hoặc song song; không nhấn “chính/phụ”. |
都市は便利な一方で、物価が高い。 |
| ~ついでに |
Làm B nhân tiện khi làm A; tính “phụ” theo cơ hội, không kéo dài. |
買い物のついでに切手を買う。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Vế B có thể là thói quen/hoạt động đều đặn: 「~もしている」「~も行っている」「~も続けている」.
- Không dùng với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp: ×「勉強するかたわら、来なさい」.
- Với nghĩa danh từ “bên cạnh (vật lý)”: 「かたわらに」= “ở bên cạnh”: 「机のかたわらに鞄を置く」 (không phải mẫu ngữ pháp song song công việc).
- Thường đi với từ chỉ công việc/chức danh: 仕事/研究/育児/学業/本業 のかたわら.
7. Biến thể & cụm cố định
- N のかたわら、B/V-る かたわら、B: hai khuôn thức chính.
- 本業のかたわら/研究のかたわら/子育てのかたわら: cụm dùng rất thường xuyên.
- Dạng danh từ chỉ vị trí: 「かたわらに」「かたわらで」 = bên cạnh (nghĩa không phải ngữ pháp song song).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho hành động tức thời: ×「歩くかたわら、電話に出た」→ nên dùng ~ながら.
- Không có quan hệ chính/phụ: Nếu A và B ngang hàng, cân nhắc dùng ~一方で hoặc ~ながら.
- Sai loại từ: Chỉ dùng với N の / V-る; không dùng với tính từ trực tiếp trước かたわら.
- Nhầm với nghĩa vị trí: 「かたわらに」 (bên cạnh) ≠ mẫu ngữ pháp “bên cạnh việc… còn…”.
- JLPT: Hay hỏi phân biệt ~かたわら với ~ながら/~ついでに về tính kéo dài và quan hệ chính-phụ.