~つ~つ – Vừa… vừa… (lặp)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Dạng gắn Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Liên dụng hình (連用形れんようけい, dạng -ます bỏ ます) V1連用形れんようけい + つ + V2連用形れんようけい + つ もど / / しず Tạo nhịp điệu cổ điển; thường là cặp động từ trái nghĩa hoặc đối ứng
Thành ngữ cố định Nguyên cụm XつYつ + (する/の + N) かれのデッドヒート Nhiều cụm dùng cố định, khó tự chế

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Mẫu ~つ~つ diễn tả hai hành động/trạng thái luân phiên, qua lại nhiều lần, tạo cảm giác nhịp nhàng như sóng. Thường dùng trong văn viết, phong vị văn học/cổ điển.

  • Tập trung vào sự luân phiên cân bằng giữa hai vế (đẩy-kéo, đi-về, nổi-chìm...).
  • Thường dùng với cặp động từ trái nghĩa hoặc đối ứng tự nhiên.
  • Có thể diễn tả cả hành động chủ ý lẫn hiện tượng tự nhiên.
  • Nhiều trường hợp là cụm cố định, không thể thay động từ tùy thích.

3. Ví dụ minh họa

  • 係員かかりいん会場かいじょうきつもどりつして、準備じゅんび確認かくにんしている。
    Nhân viên đi tới đi lui trong hội trường để kiểm tra khâu chuẩn bị.
  • なみきつしずみつする小舟こぶねえた。
    Thấp thoáng thấy chiếc thuyền con lúc nổi lúc chìm theo sóng.
  • 二人ふたりきつかれつのデッドヒートをひろげた。
    Hai người thay nhau vượt qua tạo nên cuộc đua gay cấn.
  • 商談しょうだんしつきつで、なかなか決着けっちゃくしない。
    Thương lượng lúc ép lúc nhường nên mãi chưa ngã ngũ.
  • 一日ついたちちゅう資料しりょうみつきつしてごした。
    Cả ngày cứ đọc rồi lại viết tài liệu.
  • 我々われわれちつたれつ関係かんけいだ。
    Chúng ta có mối quan hệ nương tựa lẫn nhau.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, văn viết; giao tiếp thường ngày hiếm trừ cụm cố định.
  • Nhấn vào sự lặp đi lặp lại có tính cân xứng và kéo dài.
  • Thường đứng trước する hoặc làm bổ nghĩa danh từ (~のN).
  • Nếu tự đặt cặp động từ, nên chọn cặp nghĩa đối hoặc hai mặt của cùng hoạt động.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
VてはV Lặp đi lặp lại (làm rồi lại làm...) Khẩu ngữ hơn, không mang sắc thái cổ điển nhịp điệu ては
VたりVたりする Liệt kê hai hành động trái ngược, xảy ra lúc thì... lúc thì... Không nhấn mạnh luân phiên cân xứng; trung tính ったもどったする
~つ~つ Luân phiên nhịp nhàng, văn học Dùng liên dụng hình; thường là cụm cố định しず

6. Ghi chú mở rộng

  • Các cụm như ちつたれつ, きつかれつ rất thường gặp trong báo chí/thể thao.
  • Có thể theo sau bằng している/していた để chỉ tình trạng kéo dài.
  • Tránh gắn với tính từ; mẫu này dành cho động từ.
  • Hiệu quả phong cách: tạo nhịp điệu, giàu hình ảnh. Dùng hợp trong văn thuyết minh, miêu tả.

7. Biến thể & cụm cố định

  • きつもどりつ/しつきつ/きつしずみつ/みつきつ
  • きつかれつ(のN)
  • ちつたれつ(の関係かんけい
  • げつげつ(相場そうば上下じょうげあらわす)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng nguyên dạng từ điển thay vì liên dụng hình (sai: くつもどるつ → đúng: きつもどりつ).
  • Tự ý ghép những động từ không tạo cặp đối ứng tự nhiên → nghe gượng gạo.
  • Dùng trong khẩu ngữ bình dân → không tự nhiên (trừ cụm cố định).
  • Nhầm với VてはV: tuy đều là lặp lại, nhưng sắc thái và hình thức khác.

Song hành – đồng thời

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict