~てこそ – Chỉ khi…, phải… thì mới…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ/kiểu Cấu trúc với ~てこそ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vて + こそ 努力どりょくてこそ成果せいか Mẫu chủ đạo
Động từ (trở thành) V(に)なってこそ おやなってこそおや苦労くろうがわかる Rất hay dùng
Động từ (trải nghiệm) Vてこそ 失敗しっぱいてこそ成長せいちょうできる Nhấn mạnh điều kiện tất yếu
Câu sau …(mới)/ …できる / …わかる / …本当ほんとうの~だ てこそわかることがある Thường là đánh giá/nhận thức/khả năng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~てこそ diễn tả “chỉ khi đã/đúng là làm V thì mới…”. Nhấn mạnh điều kiện tiên quyết để một giá trị/thấu hiểu/khả năng thực sự xuất hiện.

  • Hàm ý loại trừ: nếu chưa V thì điều nói sau chưa thể thành hiện thực/đúng nghĩa.
  • Mệnh đề sau thường là: khả năng (~できる), nhận thức (~わかる), đánh giá bản chất (本当ほんとうの~だ), phát hiện (~というものだ).
  • Thời điểm: thường nói về hiện tại/ tương lai; ít dùng để quy chiếu một việc quá khứ cụ thể.
  • Sắc thái tôn vinh “giá trị chân chính” chỉ bộc lộ sau kinh nghiệm thật sự: ってこそ, 苦労くろうしてこそ, 失敗しっぱいしてこそ, おやになってこそ…

3. Ví dụ minh họa

  • 努力どりょくてこそゆめ現実げんじつになる。
    Chỉ khi nỗ lực thì ước mơ mới trở thành hiện thực.
  • おやなってこそおやがたみがわかる。
    Chỉ khi trở thành cha mẹ mới hiểu được ân nghĩa của cha mẹ.
  • 実際じっさいてこそ相手あいて人柄ひとがらえてくる。
    Chỉ khi gặp trực tiếp mới thấy được nhân cách của đối phương.
  • 失敗しっぱいてこそつぎかせるまなびがある。
    Chỉ khi thất bại mới có bài học để áp dụng cho lần sau.
  • 苦労くろうてこそ成功せいこう価値かちがわかる。
    Chỉ khi trải khổ mới hiểu giá trị của thành công.
  • 現場げんばてこそ問題もんだい本質ほんしつがつかめる。
    Chỉ khi tận mắt thấy hiện trường mới nắm được bản chất vấn đề.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn khẳng định một điều kiện “cần và đủ” về mặt kinh nghiệm/thực tiễn.
  • Mang sắc thái nhấn mạnh, thuyết phục; phù hợp văn viết, diễn thuyết, nhận xét chuyên môn.
  • Không tự nhiên nếu dùng để xin phép, mệnh lệnh, yêu cầu trực tiếp.
  • Chủ ngữ thường là ngôi chung/không xác định; câu sau là đánh giá khái quát hơn là sự kiện đơn lẻ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~てこそ Chỉ khi V thì mới… Nhấn “giá trị chân chính”/tiên quyết ってこそかる
~てはじめて Sau khi V thì lần đầu mới… Trung tính hơn, mốc thời điểm “lần đầu” 失敗しっぱいしてはじめてづく
~からこそ Chính vì… nên… Lý do nhấn mạnh, không bắt buộc là trải nghiệm 努力どりょくするからこそ成功せいこうする
~てからでないと/~てからでなければ Nếu chưa V thì không… Điều kiện cần để cho phép hành động 許可きょかしてからでないとれない
~あってこそ Chính nhờ N nên mới… Dùng với danh từ; tương tự sắc thái tôn vinh 家族かぞくあってこそのわたし

6. Ghi chú mở rộng

  • Sau ~てこそ thường không dùng quá khứ đơn cụ thể như ~た (nhưng có thể dùng cho chân lý/nhận thức chung đã nhận ra: 失敗しっぱいしてこそまなびがあった là ít tự nhiên).
  • Không kết hợp với ý chí/mệnh lệnh trực tiếp: ×努力どりょくしてこそ、頑張がんばれ。
  • Phủ định dạng này hiếm; nếu muốn phủ định dùng cấu trúc khác (~だけでは/~なしには…).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ってこそ / はなしてこそ / 一緒いっしょんでこそ
  • 苦労くろうしてこそ / 失敗しっぱいしてこそ / 挑戦ちょうせんしてこそ
  • おやになってこそ / 社会しゃかいてこそ
  • 本当ほんとうの~はVてこそだ/Vてこそ意味いみがある

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho quá khứ sự kiện cụ thể: ×昨日きのうってこそ、かった。→ 昨日きのうって、はじめてかった。
  • Nhầm với ~てはじめて: ~てこそ nhấn giá trị/tiên quyết, không chỉ là “lần đầu”.
  • Dùng để yêu cầu/khuyên nhủ trực tiếp: không tự nhiên.
  • JLPT N2: thường kiểm tra phân biệt với ~てはじめて, ~からこそ, ~あってこそ.

Diễn tiến – Trạng thái

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict