1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Dạng |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa/ghi chú |
| N1 は N2 が A |
Chủ đề は + Chủ ngữ bên trong が + Tính từ |
日本は四季がある。 |
Nói thuộc tính/đặc điểm của N1 |
| N1 は N2 が V-可能 |
は + が + động từ thể khả năng |
田中さんは英語が話せる。 |
Khả năng/điểm mạnh |
| N1 は N2 が 好き/嫌い/上手/下手 |
Cảm xúc/năng lực đi với が |
私は寿司が好きだ。 |
Đối tượng cảm xúc/khả năng dùng が |
| N1 は N2 が 痛い/怖い/欲しい |
Trạng thái cơ thể/cảm giác |
私は頭が痛い。 |
Phần cơ thể + が |
| N1 は N2 が ある/ない |
Hiện hữu/sở hữu |
この町は公園が多い。 |
Diễn tả “N1 thì có N2” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu “N1はN2が~” là cấu trúc chủ đề-bình luận: N1 là chủ đề, N2 là chủ ngữ thật của vị ngữ.
- は nêu phạm vi/đề tài; が đánh dấu thông tin trọng tâm (focus) gắn với vị ngữ.
- Thường dùng với:
- Thuộc tính cố hữu: 日本は山が多い。
- Năng lực/khả năng: 私は泳ぐのが得意だ。
- Cảm xúc/nhu cầu: 私は甘いものが好きだ/新しいパソコンが欲しい。
- Tình trạng cơ thể: 彼は背が高い/私は喉が渇いた。
3. Ví dụ minh họa
- 日本は四季がある。
Nhật Bản thì có bốn mùa.
- 私は猫が好きだ。
Tôi thích mèo.
- 父は料理が上手だ。
Bố tôi nấu ăn giỏi.
- 彼は背が高い。
Anh ấy cao.
- この店は値段が安い。
Quán này giá rẻ.
- 私は頭が痛いので、今日は休む。
Tôi đau đầu nên hôm nay nghỉ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn nói “đối với N1 thì N2 có tính chất/đặc điểm như sau”.
- Nhấn N2 bằng が để đưa thông tin mới; nếu nhấn tương phản, có thể đổi N2は (nâng N2 thành chủ đề phụ): この部屋は窓は小さい。
- Trong đánh giá tổng quát, N1は đặt khung, câu nghe tự nhiên hơn so với chỉ dùng が.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Cách hiểu |
Khác biệt |
Ví dụ |
| N1はN2が~ |
Đối với N1, N2 có thuộc tính |
Hai tầng: chủ đề và chủ ngữ |
私は日本語ができる。 |
| N2が~ |
N2 là chủ ngữ trung tâm |
Tập trung trực tiếp vào N2 |
日本語ができる。(không nêu chủ đề) |
| N2を~ |
Tân ngữ |
Không dùng với 好き/上手/ある 等 |
× 日本語をできる → ○ 日本語ができる |
| N1にはN2がある |
Biến thể với に |
Nhấn nơi chốn/đối tượng gắn với N2 |
日本には温泉が多い。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với cụm thân thể + が + A: 背が高い/目が大きい là công thức cố định.
- ~のが好き/上手 dùng の để danh từ hóa động từ: 私は泳ぐのが好きだ。
- Trong hội thoại, N1 có thể lược bỏ nếu đã rõ: (私は) 英語が話せます。
7. Biến thể & cụm cố định
- N1はN2が見える/聞こえる (tự nhiên phát sinh)
- N1はN2が必要だ/大切だ
- N1はN2が心配だ/不安だ
- N1はN2が多い/少ない
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm が thành を với 好き/上手/できる/ある: × 日本語をできる → ○ 日本語ができる。
- Dùng hai は thay vì は…が: × 私は英語は話せる。(được nhưng sắc thái “riêng tiếng Anh thì”) → hiểu khác.
- Bỏ qua chủ đề khiến câu mơ hồ trong văn viết; cần N1は để rõ phạm vi.
- Trộn lẫn sở hữu và hiện hữu: × 私は兄をある → ○ 私には兄がいる。