1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~より~のほうが~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Tổng quát |
A より B のほうが ~ |
バスより電車のほうが 速い |
Trật tự chuẩn: “Aより Bのほうが …” |
| Tính từ -い |
A より B のほうが Adj-い |
去年より今年のほうが 暑い |
Dạng khẳng định thường |
| Tính từ -な |
A より B のほうが Adj-だ |
郊外より中心のほうが 便利だ |
Lịch sự: 便利です |
| Động từ |
A より B のほうが V |
午前より午後のほうが 集中できる |
Dùng thể thường/khả năng tùy ý |
| Tăng cường |
(A より)B のほうが ずっと/はるかに/もっと ~ |
前回より今回のほうが ずっと良い |
より có thể lược khi ngữ cảnh rõ |
| Câu hỏi |
A と B(と)では、どちら(のほう)が ~? |
AとBでは、Bのほうが 難しいです |
どっち(口語) cũng dùng được |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu sự hơn kém: “B hơn A về tiêu chí ~”.
- Trọng tâm đặt ở B(のほう). Có thể lược bỏ phần Aより khi so sánh ngầm.
- Dùng được với tính từ, động từ, số lượng, tần suất…
- のほう (phía bên …) mang sắc thái lựa chọn/so sánh, tự nhiên trong hội thoại.
3. Ví dụ minh họa
- 去年より今年のほうが忙しい。
Năm nay bận hơn năm ngoái.
- バスより電車のほうが速い。
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
- 犬より猫のほうが静かだ。
Mèo yên tĩnh hơn chó.
- 日本語より英語のほうが話しやすい。
Tiếng Anh dễ nói hơn tiếng Nhật.
- AとBでは、どちらのほうが難しいですか。— Bのほうが難しいです。
Giữa A và B, bên nào khó hơn? — B khó hơn.
- 予想より結果のほうが悪かった。
Kết quả còn tệ hơn dự đoán.
4. Cách dùng & sắc thái
- Khi ngữ cảnh rõ, có thể nói: Bのほうが~ (lược Aより).
- Thêm ずっと/はるかに để nhấn mạnh mức chênh lệch lớn.
- のほうが thường dùng trong hội thoại; văn viết trang trọng có thể dùng 比較的構文 khác nhưng mẫu này vẫn chuẩn mực.
- Chú ý tiêu chí so sánh thống nhất giữa A và B.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| A は B ほど ~ない |
A không … bằng B |
Trọng tâm phủ định A kém B; sắc thái mềm hơn khẳng định “B hơn A”. |
私は兄ほど 背が高くない。 |
| ~のほうがいい |
Nên/chọn cái ~ |
Lời khuyên/lựa chọn, không đơn thuần so sánh mức độ. |
今日はタクシーのほうがいい。 |
| 一番~ |
So sánh bậc nhất |
Không phải so sánh hai bên; chọn mức cao nhất trong nhiều đối tượng. |
この店が一番安い。 |
6. Ghi chú mở rộng
- のほう là danh từ hóa “phía/bên”, giúp đặt B làm chủ đề so sánh tự nhiên.
- より có thể thành よりも để nhấn mạnh hoặc khi cần nhịp điệu rõ hơn.
- Vị trí が/は sau のほうが: dùng が khi đưa thông tin mới, dùng は để đối chiếu/khái quát.
7. Biến thể & cụm cố định
- A と B では、Bのほうが~
- どちら/どっちのほうが~? — Bのほうが~
- ~よりも~のほうが~(nhấn mạnh)
- (文脈で)Xのほうが~(lược A より)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai trật tự: “BよりAのほうが” thường không tự nhiên; chuẩn là “AよりBのほうが”.
- Trộn tiêu chí: A và B phải cùng tiêu chí so sánh.
- Nhầm với ~のほうがいい (khuyên) và ~より~のほうが~ (so sánh mức độ).
- Bỏ より khi chưa rõ ngữ cảnh khiến câu mơ hồ trong đọc hiểu.