38. ~っこない

Mã quảng cáo 1
~っこない


Cách kết hợp:

動詞どうしおおくは可能かのう動詞どうし)のマスけい

Ý nghĩa:

~はずがない(はな言葉ことば
Không thể, nhất định không

Ví dụ:


1.  今日きょうじゅう漢字かんじを100おぼえるなんて無理むりだ。できっこない。
     Trong hôm nay phải nhớ 100 chữ Hán là nhiệm vụ bất khả thi.


2.  こんなはなし、だれもしんじてくれっこないとおもう。
     Tôi nghĩ rằng chắc chắn không ai tin câu chuyện này của tôi đâu.


3.  「おかあさんにはわたし気持きもちなんか、かりっこないよ」
     Mẹ chắc chắn không thể hiểu tâm trạng của tôi.


前へ
33. ~にしては
34. ~のもとで/に
35. ~は/ならともかく(として)
36. ~も・・・ば/なら~も
37. ~っぱなし
次へ
39. ~きり
40. ~げ
41. ~なんて/とは
42. ~にすぎない
43. ~あげく
Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict