| Hán Tự | Âm Hán | Từ Vựng |
|---|---|---|
| 考えます | KHẢO | かんがえます |
| 着きます | TRƯỚC | つきます |
| 取ります [年を~] |
THỦ NIÊN |
とります [としを~] |
| 足ります | ĐỦ | たります |
| 田舎 | ĐIỀN XÁ | いなか |
| 億 | ỨC | おく |
| 意味 | Ý VỊ | いみ |
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao